Ngữ pháp tiếng Nhật
~ (さ)せていただく nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~ (さ)せていただく nghĩa là xin phép được ~ / cho tôi xin được ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V(thể sai khiến, bỏ る) + ていただく V(さ)せて + いただけませんか (xin phép, hỏi) V(さ)せて + いただきます (thông báo) |
| Romaji | ~ (sa)sete itadaku |
| Nghĩa | xin phép được ~ / cho tôi xin được ~ |
Cách nối
| Nhóm I | 休む → 休ませる → 休ませていただく |
|---|---|
| Nhóm II | 始める → 始めさせる → 始めさせていただく |
| Bất quy tắc | する → させる → させていただく, 来る → 来させる → 来させていただく |
Cách dùng
Xin phép người trên cho mình làm gì, hoặc thông báo việc mình làm một cách cực khiêm nhường.
- Cấu tạo hai tầng: thể sai khiến (させる = cho phép/bắt làm) + いただく (khiêm nhường của もらう). Nghĩa đen: "tôi xin được NHẬN sự CHO PHÉP làm ~". Vì thế nó vừa xin phép vừa hạ mình — mức lịch sự rất cao.
- Hai cách dùng khác nhau rõ rệt. (1) Xin phép thật: 早く帰らせていただけませんか — có hỏi, chờ đối phương đồng ý. (2) Thông báo lịch sự: 説明させていただきます — thực ra đã quyết rồi, chỉ nói cho khiêm nhường. Cách (2) rất phổ biến trong thuyết trình và thông báo kinh doanh.
- Điều kiện dùng đúng: phải có yếu tố "được phép" và mình phải hưởng lợi từ việc đó. Việc mình làm mà không cần ai cho phép, không lợi cho mình thì dùng mẫu này nghe gượng và giả tạo.
- Ngữ cảnh: xin nghỉ với sếp, xin phép thầy, mở đầu buổi thuyết trình, thông báo cửa hàng đóng cửa (本日は休業させていただきます).
Ví dụ
明日、休ませていただけませんか。
Ngày mai cho tôi xin nghỉ được không ạ?
それでは、新しい計画を説明させていただきます。
Vậy thì xin phép cho tôi được trình bày kế hoạch mới ạ.
写真を撮らせていただいてもよろしいですか。
Tôi xin phép chụp ảnh có được không ạ?
Cần nhớ
- Người Nhật hiện nay dùng mẫu này hơi lạm phát — có người thấy ~させていただきます nhiều quá là khách sáo quá đà. Nhưng ở N4 và trong công việc thì cứ dùng, an toàn.
- Lỗi さ thừa (さ入れ言葉): động từ nhóm I lấy させる là sai — 休まさせていただく sai, đúng là 休ませていただく.
Lỗi hay gặp
-
Sai明日、休まさせていただきます。
Mai xin phép cho tôi được nghỉ.
Đúng明日、休ませていただきます。
休む là động từ nhóm I → thể sai khiến là 休ませる, không phải 休まさせる. Đây là lỗi "thừa chữ さ".
-
Sai先生に本を読ませていただきました。ありがとうございました。
Em đã được thầy cho mượn sách. Em cảm ơn thầy.
Đúng先生に本を貸していただきました。ありがとうございました。
Ở đây ý là "được thầy cho mượn sách" — hành động là của thầy nên dùng ~ていただく thường, không cần thể sai khiến.
Mẹo khi ôn thi
- Phân biệt: ~ていただく = ĐỐI PHƯƠNG làm cho tôi. ~させていただく = TÔI làm, sau khi xin phép. Đề N4 hay đánh đúng chỗ này.