Ngữ pháp tiếng Nhật

~のに(tiếc nuối/trái ngược) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~のに(tiếc nuối/trái ngược) nghĩa là vậy mà ~ / thế mà ~ (kèm cảm xúc bất mãn, tiếc nuối).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcV thường + のに
いAdj + のに
なAdj な + のに
N な + のに
Romaji~ noni
Nghĩavậy mà ~ / thế mà ~ (kèm cảm xúc bất mãn, tiếc nuối)

Cách nối

Danh từ日曜日 → 日曜日なのに (thêm な)
Động từ勉強した → 勉強したのに
Tính từ い安い → 安いのに
Tính từ な便利 → 便利なのに (thêm な)

Cách dùng

Nêu kết quả trái với mong đợi, kèm cảm xúc bất ngờ, tiếc nuối hoặc bất mãn.

  • のに và が/けど đều dịch là "nhưng", nhưng khác nhau ở CẢM XÚC. が/けど chỉ nêu sự tương phản một cách trung tính. のに luôn kèm cảm xúc của người nói: bất ngờ, tiếc nuối, bực bội, thất vọng — "vậy mà...!".
  • Vì mang cảm xúc mạnh, のに có những hạn chế mà が/けど không có. Vế sau のに KHÔNG được là: ý chí của người nói (~つもり), rủ rê (~ましょう), mệnh lệnh (~てください), hay dự đoán (~でしょう). Lý do dễ hiểu: のに nói về việc ĐÃ xảy ra trái ý, không hướng tới tương lai mình điều khiển được.
  • Chú ý cách nối: tính từ な và danh từ phải thêm な trước のに — 静かなのに, 日曜日なのに. Đây là chỗ sai phổ biến vì の trong のに khiến người học tưởng nối như ~ので.
  • Có thể bỏ lửng vế sau để nhấn cảm xúc: せっかく作ったのに… (tôi đã cất công làm vậy mà...). Câu bỏ lửng này rất tự nhiên và rất Nhật.

Ví dụ

  • Tôi đã học rất nhiều, vậy mà lại không đỗ kỳ thi.

  • Hôm nay là chủ nhật, vậy mà tôi vẫn phải đi làm.

  • Tôi đã cất công làm, vậy mà chẳng ai chịu ăn cả.

Cần nhớ

  • Hay đi kèm せっかく (đã cất công) để tăng độ tiếc nuối: せっかく来たのに、店は閉まっていました.
  • Nói のに với người trên cần cẩn thận — nó dễ nghe như đang trách móc họ.
  • Đừng nhầm với のに chỉ mục đích (この道具は魚を切るのに使います = dùng để cắt cá) — đó là cấu trúc khác hoàn toàn, dù viết giống nhau.

Lỗi hay gặp

  • Sai雨(あめ)なのに、公園(こうえん)へ行(い)きましょう。

    Trời mưa nhưng mình cứ ra công viên đi.

    Đúng雨(あめ)ですが、公園(こうえん)へ行(い)きましょう。

    Vế sau のに không được là lời rủ rê (~ましょう). Muốn rủ thì dùng が/けど.

  • Saiこの部屋(へや)は静(しず)かのに、集中(しゅうちゅう)できません。

    Phòng này yên tĩnh thế mà tôi không tập trung được.

    Đúngこの部屋(へや)は静(しず)かなのに、集中(しゅうちゅう)できません。

    Tính từ な phải thêm な trước のに: 静か → 静かなのに.

Mẹo khi ôn thi

  • Bẫy N4 hay gặp: cho vế sau là ~ましょう/~てください rồi bắt chọn のに hay が — có ý chí/rủ rê/mệnh lệnh thì KHÔNG dùng のに.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →