Ngữ pháp tiếng Nhật
~てもかまわない nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~てもかまわない nghĩa là ~ cũng không sao / ~ cũng chẳng vấn đề gì.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V て + もかまわない いAdj くて + もかまわない なAdj/N で + もかまわない |
| Romaji | ~ te mo kamawanai |
| Nghĩa | ~ cũng không sao / ~ cũng chẳng vấn đề gì |
Cách nối
| Lịch sự | ~てもかまいません |
|---|---|
| Động từ | 帰る → 帰って → 帰ってもかまわない |
| Tính từ い | 高い → 高くて → 高くてもかまわない |
| Tính từ な / Danh từ | 不便 → 不便で → 不便でもかまわない |
Cách dùng
Cho phép, hoặc thể hiện mình không bận tâm về việc đó.
- かまう nghĩa gốc là "bận tâm, để ý tới". かまわない = "tôi không bận tâm". Vì thế cả câu mang nghĩa "làm thế cũng chẳng sao với tôi".
- So với ~てもいい: ~てもいい là cho phép tích cực ("được đấy, cứ làm đi"); ~てもかまわない thì trung tính hơn, hơi thờ ơ — "tôi không phản đối". Vì sắc thái này, khi CHO PHÉP người trên làm gì thì nên tránh — nghe như mình đang ban ơn một cách hờ hững.
- Cách dùng rất tự nhiên: khi mình chấp nhận một điều kiện không lý tưởng. 少し高くてもかまいません (hơi đắt một chút cũng chẳng sao) — người nói chấp nhận thiệt về mình.
- Ngữ cảnh: cho phép cấp dưới/người ngang hàng, hoặc nêu điều kiện của bản thân khi mua hàng, chọn lựa.
Ví dụ
仕事が終わったら、帰ってもかまいません。
Nếu xong việc rồi thì về cũng không sao.
部屋は狭くてもかまいません。駅に近い方がいいです。
Phòng hẹp cũng chẳng sao. Gần ga thì tốt hơn.
答えは日本語じゃなくてもかまいません。
Câu trả lời không phải tiếng Nhật cũng chẳng sao.
Cần nhớ
- Bản phủ định ~なくてもかまわない = "không làm cũng chẳng sao" — đồng nghĩa với ~なくてもいい nhưng nhẹ nhàng hơn.
- Xem thêm N4-094 ~ても構わない — cùng một mẫu, viết kanji, nhấn vào cách dùng khi tự nêu điều kiện.
Lỗi hay gặp
-
Sai社長、こちらにお座りになってもかまいません。
Thưa giám đốc, mời anh ngồi bên này ạ.
Đúng社長、どうぞこちらにお掛けください。
Cho phép cấp trên bằng ~てもかまわない nghe như ban ơn hờ hững. Với người trên phải MỜI, dùng お~ください.
-
Sai部屋は狭いでもかまいません。
Phòng có hẹp cũng không sao.
Đúng部屋は狭くてもかまいません。
Tính từ い phải chuyển sang thể て (狭くて) trước も, không dùng thẳng 狭い + でも.
Mẹo khi ôn thi
- ~てもかまいません ≒ ~てもいいです về nghĩa cho phép, khác nhau ở sắc thái nhiệt tình hay thờ ơ.