Ngữ pháp tiếng Nhật
~たことがある(mở rộng) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~たことがある(mở rộng) nghĩa là đã từng ~ (kinh nghiệm).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V た + ことがある V た + ことがない (chưa từng) V た + ことがありますか (đã từng ~ chưa?) |
| Romaji | ~ ta koto ga aru |
| Nghĩa | đã từng ~ (kinh nghiệm) |
Cách nối
| Phủ định | 行ったことがない/ありません |
|---|---|
| Khẳng định | 行く → 行った → 行ったことがある |
| Nhấn mạnh chưa từng | 一度も + ~たことがありません |
Cách dùng
Nói về kinh nghiệm đã trải qua trong đời.
- Mẫu này nói về KINH NGHIỆM tích luỹ trong đời, không phải một sự việc cụ thể ở quá khứ. Đây chính là điểm mở rộng quan trọng so với N5: phân biệt "đã từng" với "đã làm".
- Quy tắc then chốt: mẫu này KHÔNG dùng cho sự việc có thời điểm xác định. 去年、日本へ行ったことがあります là SAI — vì đã nêu 去年 (thời điểm cụ thể) thì phải nói thẳng 去年、日本へ行きました. Kinh nghiệm là chuyện "đâu đó trong đời", không gắn mốc.
- Hệ quả: cũng không dùng cho việc vừa mới xảy ra hay việc thường ngày. 今朝ご飯を食べたことがあります nghe rất kỳ quặc — ăn sáng không phải "kinh nghiệm đời người".
- Dạng phủ định rất hữu ích trong hội thoại: まだ食べたことがありません (tôi chưa từng ăn bao giờ). Thêm 一度も để nhấn mạnh: 一度も行ったことがありません (chưa một lần nào).
Ví dụ
日本の温泉に入ったことがありますか。
Bạn đã từng tắm suối nước nóng ở Nhật chưa?
私はまだ富士山に登ったことがありません。
Tôi vẫn chưa từng leo núi Phú Sĩ.
この歌は何度も聞いたことがあります。
Bài hát này tôi đã nghe nhiều lần rồi.
Cần nhớ
- Trạng từ hay đi kèm: 一度, 二度, 何度も, まだ, 一度も.
- So sánh với N4-091: ~ることがある (thể từ điển) = thỉnh thoảng; ~たことがある (thể ta) = đã từng. Học liền hai mẫu này.
Lỗi hay gặp
-
Sai去年、日本へ行ったことがあります。
Năm ngoái tôi đã sang Nhật.
Đúng去年、日本へ行きました。
Đã nêu thời điểm cụ thể (去年) thì là sự việc quá khứ, không phải kinh nghiệm chung chung → dùng thể ました.
-
Sai今朝、パンを食べたことがあります。
Sáng nay tôi đã ăn bánh mì.
Đúng今朝、パンを食べました。
Việc thường ngày vừa xảy ra không phải "kinh nghiệm đời người" — nói thẳng bằng thể ました.
Mẹo khi ôn thi
- Bẫy N4: câu có 去年/先週/昨日 + ~たことがあります → chắc chắn SAI. Có mốc thời gian thì không dùng mẫu này.