Ngữ pháp tiếng Nhật
~たら nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~たら nghĩa là nếu ~ / sau khi ~ thì.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V た + ら、~ A い → かったら、~ N/A な + だったら、~ |
| Romaji | ~ tara |
| Nghĩa | nếu ~ / sau khi ~ thì |
Cách nối
| Mẹo | Chỉ cần biết thể た là chia được たら — không phải học bảng mới |
|---|---|
| Động từ | Chia thể た rồi thêm ら: 行く → 行った → 行ったら、食べる → 食べた → 食べたら、する → した → したら |
| Phủ định | V ない → なかったら: 行かない → 行かなかったら |
| Tính từ い | Bỏ い thêm かったら: 安い → 安かったら (ngoại lệ: いい → よかったら) |
| Danh từ / tính từ な | + だったら: 学生だったら、暇だったら |
Cách dùng
Điều kiện linh hoạt nhất — dùng được gần như mọi tình huống, cả giả định lẫn "sau khi làm xong".
- たら là mẫu điều kiện dễ dùng và phổ biến nhất. Ưu điểm lớn: không có hạn chế nào về vế sau — muốn/định/hãy/xin phép đều được. Khi bạn phân vân không biết chọn ば hay と hay たら, chọn たら thường an toàn.
- Nghĩa 1 — ĐIỀU KIỆN GIẢ ĐỊNH: 「雨が降ったら、行きません」 (nếu trời mưa thì tôi không đi). Việc chưa chắc xảy ra.
- Nghĩa 2 — SAU KHI (việc chắc chắn xảy ra): 「授業が終わったら、食事に行きましょう」 (học xong thì đi ăn nhé). Ở đây không phải "nếu" — lớp học chắc chắn sẽ tan. Đây là cách dùng rất thông dụng mà người Việt hay bỏ sót, vì tiếng Việt tách hẳn "nếu" và "sau khi".
- Nghĩa 3 — PHÁT HIỆN BẤT NGỜ (vế sau ở quá khứ): 「家へ帰ったら、友達が待っていました」 (về đến nhà thì thấy bạn đang đợi). Cấu trúc này diễn tả điều nằm ngoài dự tính, vế sau luôn chia quá khứ và không thể là ý chí của người nói.
- Mẫu 「よかったら」 (nếu được / nếu bạn thấy tiện) là câu mở lời mời cực kỳ thông dụng: 「よかったら、一緒に行きませんか」.
Ví dụ
明日雨が降ったら、家にいます。
Ngày mai nếu trời mưa thì tôi ở nhà.
仕事が終わったら、電話してください。
Sau khi xong việc thì hãy gọi điện cho tôi nhé.
家へ帰ったら、猫が寝ていました。
Về đến nhà thì thấy con mèo đang ngủ.
Cần nhớ
- たら chỉ khác thể た đúng một chữ ら — chia rất dễ.
- Với nghĩa "sau khi", vế trước phải là việc chắc chắn xảy ra và có mốc kết thúc rõ.
Lỗi hay gặp
-
Sai仕事が終わるたら、電話します。
Xong việc tôi sẽ gọi điện.
Đúng仕事が終わったら、電話します。
たら phải gắn vào thể た, không phải thể từ điển. Người mới hay thấy たら "trông giống" một trợ từ nên gắn bừa vào thể từ điển.
-
Sai家へ帰ったら、宿題をしました。
Về đến nhà, tôi đã làm bài tập.
Đúng家へ帰って、宿題をしました。
Khi vế sau ở QUÁ KHỨ, たら mang nghĩa "phát hiện bất ngờ" — nên câu sai nghe như "về nhà thì (bỗng thấy) mình đã làm bài tập". Muốn kể chuỗi hành động của chính mình trong quá khứ, dùng thể て.
Mẹo khi ôn thi
- たら là đáp án đúng khi vế sau có ~たい/~ましょう/~てください/~つもり.
- Nhận diện nghĩa "phát hiện bất ngờ": vế sau chia quá khứ và không do người nói kiểm soát.