Ngữ pháp tiếng Nhật

~ない方がいい nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~ない方がいい nghĩa là không nên ~ thì hơn.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcV ない + 方がいい
Romaji~ nai hō ga ii
Nghĩakhông nên ~ thì hơn

Cách nối

Lưu ýKHÔNG có dạng "なかった方がいい" cho lời khuyên (khác với thể khẳng định dùng た)
Thể ない飲む → 飲まない → 飲まない方がいい

Cách dùng

Khuyên ai đó đừng làm gì.

  • Đây là bản phủ định của ~方がいい. Điểm bất đối xứng cần nhớ kỹ: bản khẳng định dùng thể TA (行った方がいい) nhưng bản phủ định dùng thể NAI (行かない方がいい), KHÔNG dùng 行かなかった方がいい. Đây chính là lỗi phổ biến do người học "suy ra logic".
  • Sắc thái: khuyên can khá mạnh, gần như "đừng làm thì hơn đấy". Mạnh hơn ~たらどうですか nhưng nhẹ hơn ~てはいけない (cấm).
  • Thang đo cấm/can, từ nhẹ tới nặng: ~ない方がいい (khuyên đừng) < ~てはいけない (cấm) < ~てはならない (cấm nghiêm, văn viết/luật).
  • Ngữ cảnh: giống ~方がいい — bạn bè, gia đình, đồng nghiệp. Không dùng với cấp trên.

Ví dụ

  • Vì có hại cho sức khoẻ nên bạn không nên hút thuốc thì hơn đấy.

  • Nếu bị sốt thì hôm nay không nên ra ngoài thì hơn.

  • Tôi nghĩ không nên uống cà phê muộn vào ban đêm.

Cần nhớ

  • Thêm よ ở cuối cho thấy sự lo lắng, quan tâm. Không có よ thì nghe khách quan, hơi lạnh.
  • Nếu muốn cực nhẹ, có thể nói ~ない方がいいかもしれません (có lẽ không nên thì hơn).

Lỗi hay gặp

  • Sai雨(あめ)だから、行(い)かなかった方(ほう)がいいですよ。

    Trời mưa nên tốt hơn là đừng đi.

    Đúng雨(あめ)だから、行(い)かない方(ほう)がいいですよ。

    Bản phủ định của mẫu này dùng thể ない, không dùng thể なかった — dù bản khẳng định lại dùng thể た.

  • Sai私(わたし)は今日(きょう)、出(で)かけない方(ほう)がいいです。

    Hôm nay tôi định không ra ngoài.

    Đúng私(わたし)は今日(きょう)、出(で)かけないつもりです。

    Mẫu này là lời khuyên cho người khác. Nói ý định của mình thì dùng つもり.

Mẹo khi ôn thi

  • Nhớ cặp bất đối xứng: KHẲNG ĐỊNH dùng た(行った方がいい)/PHỦ ĐỊNH dùng ない(行かない方がいい).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →