Ngữ pháp tiếng Nhật
~はずだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~はずだ nghĩa là chắc hẳn, theo lẽ thì.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V/Aい (thể thường) + はずだ Aな + なはずだ N + のはずだ |
| Romaji | ~ hazu da |
| Nghĩa | chắc hẳn, theo lẽ thì |
Cách dùng
Kết luận điều gì hợp lý hoặc được mong đợi dựa trên thông tin, kế hoạch hay kiến thức đã có.
- はずだ không phải đoán vu vơ; người nói có căn cứ và cho rằng kết luận phải đúng theo logic. Nếu thực tế trái với mong đợi, thường dùng はずなのに hoặc はずがない.
- Danh từ nối bằng の, tính từ な bằng な. Dạng はずだった diễn tả điều lẽ ra đã dự kiến nhưng có thể không xảy ra.
Ví dụ
田中さんは地図を持っているから、道が分かるはずです。
Anh Tanaka có bản đồ nên chắc hẳn biết đường.
荷物は今日届くはずでしたが、まだ来ていません。
Đáng lẽ hàng phải đến hôm nay nhưng vẫn chưa tới.
手紙は明日届くはずです。
Lá thư chắc sẽ tới ngày mai.
Lỗi hay gặp
-
Sai田中さんは学生はずです。
Đúng田中さんは学生のはずです。
Danh từ cần の trước はず: 学生のはず.
-
Sai彼は先生だはずだ。
Chắc anh ấy là giáo viên.
Đúng彼は先生のはずだ。
Danh từ nối với 「はずだ」 bằng 「の」 (先生のはずだ).
-
Saiたぶん来るはずがない。
Chắc là anh ấy sẽ không đến.
Đúngたぶん来ないはずだ。
“Chắc là không đến” dùng 「~ないはずだ」; 「はずがない」 nghĩa “không đời nào” (mạnh hơn).
Mẹo khi ôn thi
- Câu trước cung cấp căn cứ rõ bằng から/予定/約束 thì はずだ thường phù hợp.