Ngữ pháp tiếng Nhật
~たらどうですか nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~たらどうですか nghĩa là hay là ~ thì sao? / sao bạn không thử ~?.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V た + らどうですか V た + らどう? (thân mật) V た + らいかがですか (lịch sự hơn) |
| Romaji | ~ tara dō desu ka |
| Nghĩa | hay là ~ thì sao? / sao bạn không thử ~? |
Cách nối
| Thể た | 飲む → 飲んだら, 休む → 休んだら, 行く → 行ったら |
|---|---|
| Thân mật | ~たらどう?/~たら? |
| Trang trọng | ~たらいかがですか |
Cách dùng
Gợi ý nhẹ nhàng cho người khác một cách giải quyết.
- Nghĩa đen: "nếu làm ~ thì thế nào?" — dùng câu điều kiện ~たら rồi hỏi ý kiến. Vì là câu hỏi nên nó nhẹ hơn ~方がいい (khuyên) và nhẹ hơn hẳn ~べきだ (bổn phận).
- Điểm quan trọng người Việt hay bỏ qua: mẫu này chỉ dùng cho việc CỦA NGƯỜI KHÁC, không dùng cho mình. Và mặc dù nhẹ, nó vẫn là lời khuyên từ trên xuống một chút — dùng với sếp là bất lịch sự, dù có đổi thành いかがですか.
- Với người trên, thay vì gợi ý, hãy hỏi ý hoặc đề nghị giúp: ~ましょうか, hoặc ~てはいかがでしょうか trong văn viết trang trọng.
- Ngữ cảnh: bạn bè, đồng nghiệp ngang hàng, cấp dưới, hoặc bác sĩ nói với bệnh nhân.
Ví dụ
熱があるんですか。今日は早く帰ったらどうですか。
Bạn bị sốt à? Hôm nay hay là về sớm đi?
漢字が覚えられないなら、毎日少しずつ書いたらどうですか。
Nếu không nhớ được chữ Hán thì hay là mỗi ngày viết một ít xem sao?
疲れているみたいですね。少し休んだらいかがですか。
Trông bạn có vẻ mệt nhỉ. Hay là nghỉ một chút xem sao?
Cần nhớ
- Nói cụt ~たら? với ngữ điệu lên là bản siêu thân mật giữa bạn bè — nhưng nếu giọng khó chịu thì nghe như "sao không làm đi?" (trách móc).
- ~たらどうですか nói nhiều lần với cùng một người dễ thành cằn nhằn — người Nhật rất nhạy chuyện này.
Lỗi hay gặp
-
Sai私は疲れたから、休んだらどうですか。
Tôi mệt nên tôi nghỉ một chút.
Đúng私は疲れたから、少し休みます。
~たらどうですか là gợi ý cho NGƯỜI KHÁC, không dùng để nói về dự định của mình.
-
Sai社長、少し休んだらどうですか。
Giám đốc nghỉ một chút đi ạ.
Đúng社長、少しお休みになりませんか。
Gợi ý kiểu này với cấp trên là thất lễ. Với sếp nên dùng câu hỏi tôn kính, mềm hơn.
Mẹo khi ôn thi
- Thang khuyên nhủ từ nhẹ tới nặng: ~たらどうですか < ~方がいい < ~なければならない ≒ ~べきだ.