Ngữ pháp tiếng Nhật
~ましょうか(đề nghị giúp đỡ) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~ましょうか(đề nghị giúp đỡ) nghĩa là để tôi ~ nhé? / tôi ~ giúp nhé?.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V ます(bỏ ます) + ましょうか |
| Romaji | ~ mashō ka |
| Nghĩa | để tôi ~ nhé? / tôi ~ giúp nhé? |
Cách nối
| Rủ cùng làm | V + ましょうか (chủ ngữ là CHÚNG TA) |
|---|---|
| Đề nghị giúp | V + ましょうか (chủ ngữ là TÔI) |
| Bản khiêm nhường | お + thân ます + しましょうか |
Cách dùng
Chủ động ngỏ lời làm giúp ai đó việc gì.
- ~ましょうか có hai nghĩa tách nhau bằng ngữ cảnh. (1) Đề nghị giúp: 荷物を持ちましょうか = "để tôi xách hành lý nhé?" — chỉ mình tôi làm. (2) Rủ rê: 一緒に行きましょうか = "chúng ta cùng đi nhé?" — cả hai cùng làm. Mẫu này tập trung vào nghĩa (1).
- Cách phân biệt: nếu có 一緒に hoặc việc đó cả hai cùng làm được thì là rủ rê; nếu là việc làm HỘ người kia (xách đồ, mở cửa sổ, bật đèn) thì là đề nghị giúp.
- Với người trên, nâng lên bằng khiêm nhường ngữ: お持ちしましょうか (để tôi xách giúp ạ). Đây là câu rất được lòng sếp và khách hàng.
- Ngữ cảnh: với bạn bè và người ngang hàng thì ~ましょうか là đủ. Với sếp/khách thì お~しましょうか lịch sự hơn hẳn.
Ví dụ
暑いですね。窓を開けましょうか。
Nóng nhỉ. Để tôi mở cửa sổ nhé?
重そうですね。お荷物をお持ちしましょうか。
Trông có vẻ nặng nhỉ. Để tôi xách hành lý giúp ngài nhé ạ?
道が分からないんですか。地図を書きましょうか。
Bạn không biết đường à? Để mình vẽ bản đồ cho nhé?
Cần nhớ
- Trả lời khi đồng ý: お願いします (nhờ bạn nhé) — không nói はい cụt lủn. Khi từ chối: 大丈夫です/結構です.
- ~ましょう (bỏ か) là rủ rê dứt khoát hơn, gần như "đi thôi!". Có か thì mềm hơn vì để đối phương chọn.
Lỗi hay gặp
-
Sai部長、荷物を持ちませんか。
Trưởng phòng, để em mang hành lý giúp anh nhé?
Đúng部長、荷物をお持ちしましょうか。
~ませんか là RỦ đối phương cùng làm — hoá ra bảo trưởng phòng tự xách. Muốn ngỏ lời giúp thì dùng ~ましょうか.
-
Saiお客様、お荷物をお持ちになりましょうか。
Thưa quý khách, để tôi mang hành lý giúp ạ?
Đúngお客様、お荷物をお持ちしましょうか。
Người xách là tôi nên phải khiêm nhường お持ちする, không dùng tôn kính お持ちになる.
Mẹo khi ôn thi
- Phân biệt 3 mẫu: ~ましょうか (tôi làm giúp), ~ませんか (rủ bạn), ~ましょう (cùng làm thôi).