Ngữ pháp tiếng Nhật
~てくださいませんか nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~てくださいませんか nghĩa là ngài làm ơn ~ cho tôi được không ạ?.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V て + くださいませんか V て + くださいますか |
| Romaji | ~ te kudasaimasen ka |
| Nghĩa | ngài làm ơn ~ cho tôi được không ạ? |
Cách nối
| Gốc | くれる → tôn kính くださる → ます: くださいます (り→い) |
|---|---|
| Nghi vấn phủ định | Vて + くださいませんか |
Cách dùng
Nhờ vả lịch sự, nhìn từ góc "người trên ban ơn cho tôi".
- くださる là dạng TÔN KÍNH của くれる — nên chủ ngữ ngầm là ĐỐI PHƯƠNG (người trên), và họ là người ban hành động xuống cho tôi.
- So với ~ていただけませんか: hai câu gần như thay thế được cho nhau, nhưng góc nhìn ngược nhau. ~てくださいませんか đặt đối phương làm chủ thể (ngài làm cho tôi); ~ていただけませんか đặt tôi làm chủ thể (tôi xin được nhận). Trong tiếng Nhật thương mại, ~ていただけませんか được cho là nhún nhường hơn một chút nên hay được chọn hơn.
- Chú ý cách chia đặc biệt: くださる → くださいます, KHÔNG phải くださります. Cùng nhóm với いらっしゃる/おっしゃる/なさる.
- Ngữ cảnh: nhờ thầy cô, sếp, người lạ lớn tuổi. Bản rút gọn quen thuộc từ N5 chính là ~てください.
Ví dụ
先生、レポートを見てくださいませんか。
Thưa thầy, thầy xem giúp em bài báo cáo được không ạ?
すみません、写真を撮ってくださいませんか。
Xin lỗi, anh/chị chụp giúp tôi một tấm ảnh được không ạ?
部長が駅まで送ってくださいました。
Trưởng phòng đã đưa tôi ra tận ga.
Cần nhớ
- ~てください là mệnh lệnh lịch sự — vẫn hơi có tính chỉ đạo. ~てくださいませんか là câu hỏi nên mềm hơn hẳn.
- Khi người trên tự nguyện làm giúp (không phải mình nhờ) thì dùng thể khẳng định: 先生が手伝ってくださいました (thầy đã giúp tôi).
Lỗi hay gặp
-
Sai先生、これを説明してくださりませんか。
Thưa thầy, thầy giải thích chỗ này giúp em được không ạ?
Đúng先生、これを説明してくださいませんか。
くださる chia đặc biệt り → い: くださいます/くださいません.
-
Sai私が先生に本を貸してくださいました。
Thầy đã cho em mượn sách.
Đúng先生が私に本を貸してくださいました。
くださる luôn có chủ ngữ là NGƯỜI TRÊN (người cho), còn tôi là người nhận — không đảo ngược được.
Mẹo khi ôn thi
- Nhớ hướng: くださる chảy TỪ người trên XUỐNG tôi; いただく chảy TỪ người trên VÀO tay tôi do tôi xin.