Ngữ pháp tiếng Nhật
~れる/~られる(尊敬) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~れる/~られる(尊敬) nghĩa là (ai đó bề trên) làm ~ (tôn kính nhẹ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V nhóm I: あ段 + れる V nhóm II: bỏ る + られる する → される 来る → 来られる |
| Romaji | ~ reru / ~ rareru |
| Nghĩa | (ai đó bề trên) làm ~ (tôn kính nhẹ) |
Cách nối
| Bất quy tắc | する → される, 来る → 来られる |
|---|---|
| Nhóm I (五段) | 書く → 書かれる, 話す → 話される, 帰る → 帰られる |
| Nhóm II (一段) | 見る → 見られる, 出かける → 出かけられる |
Cách dùng
Dạng tôn kính nhẹ nhàng, dùng nhiều trong công ty và văn viết.
- Dạng này giống hệt dạng bị động về mặt chia động từ — đó chính là lý do nó khó. Phân biệt bằng NGỮ CẢNH: nếu chủ ngữ là người đáng kính và câu không có ý "bị/được ai đó làm gì" thì đó là tôn kính.
- Mức trang trọng thấp hơn お~になる, nên nghe tự nhiên và ít "khách sáo" hơn. Trong công ty Nhật, đây là dạng dùng hằng ngày với sếp trực tiếp. Với khách hàng thì nên nâng lên お~になる hoặc từ đặc biệt.
- Ưu điểm lớn: áp dụng được cho hầu như mọi động từ, kể cả động từ mà お~になる nghe gượng. Vì thế khi bí, dùng れる/られる là lựa chọn an toàn.
- Không dùng cho hành động của mình — cũng như mọi tôn kính ngữ khác.
Ví dụ
部長はもう帰られました。
Trưởng phòng đã về rồi ạ.
先生は毎日新聞を読まれます。
Thầy đọc báo mỗi ngày.
社長は来週、日本へ行かれます。
Tuần sau giám đốc sẽ đi Nhật ạ.
Cần nhớ
- Cách phân biệt nhanh với bị động: câu bị động thường có に chỉ tác nhân (先生に褒められました = được thầy khen). Câu tôn kính thì không có に kiểu đó.
- Với động từ nhóm II, dạng này còn trùng cả với khả năng (見られる = có thể xem). Ba nghĩa một hình thức — chỉ ngữ cảnh cứu được.
Lỗi hay gặp
-
Sai私は毎日、日本語を勉強されます。
Ngày nào tôi cũng học tiếng Nhật.
Đúng私は毎日、日本語を勉強します。
Không tự dùng tôn kính cho bản thân. Hành động của mình chia bình thường.
-
Sai先生はお読みになられました。
Thầy đã đọc rồi.
Đúng先生はお読みになりました。/先生は読まれました。
Chọn MỘT trong hai cách tôn kính, không chồng cả お~になる lẫn られる.
Mẹo khi ôn thi
- Đề hay cho câu 先生が来られました rồi hỏi nghĩa: "thầy đã đến" (tôn kính) chứ không phải "bị thầy đến" — chọn theo ngữ cảnh xã hội.