Ngữ pháp tiếng Nhật
~んだもん nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~んだもん nghĩa là tại vì… mà (bào chữa, nũng nịu).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + んだもん N/な形 + な + んだもん |
| Romaji | ndamon |
| Nghĩa | tại vì… mà (bào chữa, nũng nịu) |
Cách nối
| Tính từ | おいしい → おいしいんだもん |
|---|---|
| Động từ | 疲れた → 疲れたんだもん |
Cách dùng
Nêu lý do để bào chữa cho mình, giọng phụng phịu. Chỉ dùng với người thân thiết.
- 「んだもん」 = tại… mà. Hay đứng sau lời xin lỗi hoặc lời từ chối: 「ごめん、寝坊したんだもん」.
- Cùng gốc với 「んだもの」 (N3-096) nhưng 「もん」 nghe trẻ con và nũng nịu hơn.
- Với người trên phải chuyển sang 「~ものですから」 hoặc 「~ので」 — dùng 「もん」 sẽ bị coi là thiếu nghiêm túc.
Ví dụ
ごめん、遅れちゃった。目覚まし時計が鳴らなかったんだもん。
Xin lỗi, tớ tới trễ. Tại cái đồng hồ báo thức không kêu mà.
もう一つ食べたい。おいしいんだもん。
Tớ muốn ăn thêm cái nữa. Tại ngon quá mà.
Cần nhớ
- Danh từ và tính từ な cần 「な」.
- Không dùng với người trên.
Lỗi hay gặp
-
Sai課長、遅れました。電車が遅れたんだもん。
Trưởng phòng, em đến muộn. Tại tàu bị trễ ạ.
Đúng課長、遅れました。電車が遅れたものですから。
「んだもん」 là giọng nũng nịu, không dùng với cấp trên.
-
Sai子どもだんだもん。
Tại nó còn là trẻ con mà.
Đúng子どもなんだもん。
Danh từ nối qua 「な」.
Mẹo khi ôn thi
- 「んだもん」 = tại… mà (nũng nịu); lịch sự dùng 「ものですから」.