Ngữ pháp tiếng Nhật
~上げる(Vます形+あげる) nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~上げる(Vます形+あげる) nghĩa là làm xong hẳn…; hoàn thành trọn vẹn.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vます形(bỏ ます)+ 上げる |
| Romaji | ageru |
| Nghĩa | làm xong hẳn…; hoàn thành trọn vẹn |
Cách nối
| Làm xong | 作る → 作り上げる |
|---|---|
| Xây xong | 築く → 築き上げる |
| Viết xong | 書く → 書き上げる |
Cách dùng
Hậu tố ghép vào gốc ます, nhấn việc làm ĐẾN CÙNG và ra thành phẩm.
- 「~上げる」 = làm cho xong hẳn, có thành phẩm: 「レポートを書き上げた」「作品を作り上げた」.
- Số động từ ghép được có hạn: 書く・作る・築く・仕上げる・鍛え上げる. Không ghép bừa — 「食べ上げる」 là sai.
- Khác 「~終わる」 (chỉ đơn thuần kết thúc): 「上げる」 kèm ý nỗ lực và thành quả đáng kể.
Ví dụ
徹夜でレポートを書き上げた。
Tôi thức trắng đêm viết xong bản báo cáo.
十年かけて会社を築き上げた。
Ông ấy mất mười năm để gây dựng nên công ty.
Cần nhớ
- Gắn vào gốc ます.
- Danh sách động từ ghép được hẹp — học theo từ.
Lỗi hay gặp
-
Saiご飯を食べ上げた。
Tôi đã ăn xong cơm.
Đúngご飯を食べ終わった。
「上げる」 chỉ ghép với nhóm động từ tạo ra thành phẩm; ăn xong thì dùng 「終わる」.
-
Saiレポートを書くあげた。
Tôi đã viết xong hẳn bản báo cáo.
Đúngレポートを書き上げた。
Ghép vào GỐC ます 「書き」.
Mẹo khi ôn thi
- 「Vます形+上げる」 = làm xong hẳn, có thành phẩm; gắn gốc ます.