Ngữ pháp tiếng Nhật

~ものですから nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~ものですから nghĩa là bởi vì (giải thích/biện minh).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcthể thường + ものですから
Romajimonodesukara
Nghĩabởi vì (giải thích/biện minh)

Cách nối

Cách nốithể thường + ものですから

Cách dùng

Nêu lý do có tính BIỆN MINH — mong người nghe thông cảm. Lịch sự, hơi mềm.

  • 「~ものですから」 = tại vì A (mong thông cảm). Dùng khi giải thích/xin lỗi.
  • Mềm và mang tính biện minh hơn 「から/ので」 thuần tuý.
  • Dạng rút gọn khẩu ngữ: 「~もんですから」.

Ví dụ

  • Vì đường đông nên tôi đến muộn.

  • Vì tôi mới đến Nhật nên vẫn chưa quen.

Cần nhớ

  • Dùng khi biện minh/xin lỗi.
  • Mềm hơn 「から/ので」.

Lỗi hay gặp

  • Sai道(みち)が混(こ)んだものですので遅(おく)れた。

    Đúng道(みち)が混(こ)んでいたものですから遅(おく)れた。

    Không chồng ものですから với ので; chọn một cách nối nguyên nhân.

Mẹo khi ôn thi

  • 「ものですから」 = tại vì (biện minh, mong thông cảm); mềm hơn 「ので」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →