Ngữ pháp tiếng Nhật
~んだって nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~んだって nghĩa là nghe nói là… (khẩu ngữ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + んだって N/な形 + な + んだって |
| Romaji | ndatte |
| Nghĩa | nghe nói là… (khẩu ngữ) |
Cách nối
| Danh từ | 休み → 休みなんだって |
|---|---|
| Động từ | 行く → 行くんだって |
Cách dùng
Truyền đạt tin nghe được, giọng thân mật. Cuối câu lên giọng thì thành câu hỏi xác nhận.
- 「んだって」 = nghe bảo là… 「彼、来月結婚するんだって」. Là dạng rút gọn của 「~のだと言っていた」.
- Danh từ và tính từ な cần 「な」: 「明日は休みなんだって」.
- Nói lên giọng cuối câu thì thành hỏi lại: 「合格したんだって?」 (nghe nói cậu đỗ hả?). Trang trọng thì dùng 「~そうです/~とのことです」.
Ví dụ
彼、来月から東京に行くんだって。
Nghe nói tháng sau anh ấy chuyển lên Tokyo đấy.
明日は休みなんだって。知ってた?
Nghe nói mai được nghỉ. Cậu biết chưa?
Cần nhớ
- Danh từ và tính từ な cần 「な」.
- Khẩu ngữ — không dùng trong báo cáo.
Lỗi hay gặp
-
Sai明日は休みだんだって。
Nghe nói mai được nghỉ.
Đúng明日は休みなんだって。
Danh từ nối qua 「な」, không phải 「だ」.
-
Sai(会議で)売上が下がったんだって。
Được biết là doanh thu đã giảm.
Đúng(会議で)売上が下がったとのことです。
Trong cuộc họp phải dùng dạng truyền đạt trang trọng.
Mẹo khi ôn thi
- 「んだって」 = nghe nói (khẩu ngữ); N/な形 cần 「な」.