Ngữ pháp tiếng Nhật
~とのことだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~とのことだ nghĩa là nghe nói là…, được biết là….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | 普通形 + とのことだ |
| Romaji | tonokotoda |
| Nghĩa | nghe nói là…, được biết là… |
Cách nối
| Mệnh đề (công tác) | 来週出張する + とのことだ |
|---|---|
| Mệnh đề (hoãn họp) | 会議は延期される + とのことだ |
Cách dùng
Truyền đạt lại thông tin nghe được từ nguồn khác. Trang trọng, hay dùng trong công việc.
- 「~とのことだ」 = nghe nói/được biết rằng A. Truyền đạt thông tin từ nguồn khác một cách trang trọng.
- Trang trọng hơn 「~そうだ」 (nghe nói); hay dùng trong email/báo cáo công việc.
- Nguồn tin thường nêu bằng 「~によると」 ở đầu câu.
Ví dụ
部長によると、会議は来週に延期されるとのことです。
Theo trưởng phòng thì được biết cuộc họp sẽ hoãn sang tuần sau.
先方は明日までに回答するとのことだ。
Nghe nói phía đối tác sẽ trả lời trước ngày mai.
Cần nhớ
- Trang trọng hơn 「そうだ」.
- Không dùng cho thông tin do chính mình quan sát.
Lỗi hay gặp
-
Sai私は明日休むとのことだ。
Mai tôi nghỉ.
Đúng私は明日休みます。
「とのことだ」 truyền đạt tin từ NGƯỜI KHÁC, không dùng cho việc của chính mình.
-
Sai空が暗いとのことだから、雨が降りそうだ。
Vì trời tối nên trông như sắp mưa.
Đúng空が暗いから、雨が降りそうだ。
Điều tự mình QUAN SÁT thì nói trực tiếp; 「とのことだ」 chỉ dùng cho tin nghe được.
Mẹo khi ôn thi
- 「とのことだ」 = nghe nói (trang trọng, công việc); không dùng cho việc của mình.