Ngữ pháp tiếng Nhật

~ことはめったにない nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~ことはめったにない nghĩa là chuyện… thì hiếm khi xảy ra.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcVる + ことは + めったにない
N + は + めったにない
Romajikotohamettaninai
Nghĩachuyện… thì hiếm khi xảy ra

Cách nối

Danh từチャンス → こんなチャンスはめったにない
Mệnh đề雪が降る → 雪が降ることはめったにない

Cách dùng

Cùng nghĩa hiếm khi như N3-146 nhưng đặt SỰ VIỆC làm chủ ngữ — dạng danh từ hóa, hợp văn viết.

  • Khác 「めったに~ない」 (trạng từ bổ nghĩa động từ), ở đây SỰ VIỆC được danh từ hóa rồi làm chủ ngữ: 「この町で雪が降ることはめったにない」.
  • Cấu trúc này nhấn vào tính HIẾM của sự việc nên hay dùng khi đánh giá cơ hội: 「こんなチャンスはめったにない」 (cơ hội thế này hiếm lắm).
  • Vì 「めったにない」 đứng cuối làm vị ngữ nên câu tự nó đã phủ định — không thêm 「ない」 lần nữa.

Ví dụ

  • Ở thị trấn này, chuyện có tuyết là hiếm lắm.

  • Cơ hội tốt thế này hiếm lắm đấy.

Cần nhớ

  • Mệnh đề phải danh từ hóa bằng 「こと」.
  • Không thêm phủ định lần hai.

Lỗi hay gặp

  • Sai雪(ゆき)が降(ふ)るはめったにない。

    Chuyện tuyết rơi thì hiếm khi xảy ra.

    Đúng雪(ゆき)が降(ふ)ることはめったにない。

    Mệnh đề phải danh từ hóa bằng 「こと」.

  • Saiこんなチャンスはめったにならない。

    Cơ hội như thế này hiếm lắm.

    Đúngこんなチャンスはめったにない。

    「めったにない」 đã là vị ngữ hoàn chỉnh.

Mẹo khi ôn thi

  • 「ことはめったにない」 = sự việc đó hiếm khi xảy ra (danh từ hóa bằng 「こと」).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →