Ngữ pháp tiếng Nhật
めったに~ない nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
めったに~ない nghĩa là hiếm khi…; họa hoằn lắm mới….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | めったに + Vない |
| Romaji | mettani nai |
| Nghĩa | hiếm khi…; họa hoằn lắm mới… |
Cách nối
| Động từ | 外食する → めったに外食しない |
|---|
Cách dùng
Tần suất rất thấp, gần như không. Vế sau bắt buộc phủ định.
- 「めったに~ない」 = hiếm khi. Chỉ đi với ĐỘNG TỪ ở thể phủ định: 「彼はめったに外食しない」.
- Thang tần suất: いつも > よく > ときどき > たまに > めったに~ない > 全然~ない.
- Không dùng với tính từ: 「めったに高くない」 là sai — chỗ đó dùng 「あまり高くない」.
Ví dụ
父はめったに外食しない。
Bố tôi hiếm khi ăn ngoài.
この辺では、めったに雪が降らない。
Vùng này hiếm khi có tuyết.
Cần nhớ
- Chỉ ghép động từ, vế sau phủ định.
- Tính từ thì dùng 「あまり~ない」.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼はめったに外食する。
Anh ấy hiếm khi ăn ngoài.
Đúng彼はめったに外食しない。
「めったに」 bắt buộc đi với phủ định.
-
Saiこの店はめったに高くない。
Quán này không đắt lắm.
Đúngこの店はあまり高くない。
「めったに」 chỉ ghép với động từ chỉ tần suất, không ghép tính từ.
Mẹo khi ôn thi
- 「めったに~ない」 = hiếm khi (chỉ với động từ); tính từ dùng 「あまり~ない」.