Ngữ pháp tiếng Nhật

もしかすると~かもしれない nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

もしかすると~かもしれない nghĩa là không chừng…; biết đâu lại….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcもしかすると + thể thường + かもしれない
もしかしたら + thể thường + かもしれない
Romajimoshikasuruto kamoshirenai
Nghĩakhông chừng…; biết đâu lại…

Cách nối

Danh từ病気 → もしかすると病気かもしれない
Động từ遅刻する → もしかすると遅刻するかもしれない

Cách dùng

Nêu một khả năng mà chính người nói cũng thấy khá bất ngờ. 「もしかすると」 báo trước cho người nghe.

  • Đây là cặp cố định: mở bằng 「もしかすると/もしかしたら」 thì cuối câu phải có 「かもしれない」 (hoặc 「のではないか」).
  • 「もしかすると」 chỉ làm mạnh thêm sắc thái “biết đâu” — bỏ đi câu vẫn đúng, nhưng có nó thì người nghe biết ngay đây là phỏng đoán mơ hồ.
  • Mức độ chắc chắn: 「きっと」 (rất chắc) > 「たぶん」 (chắc) > 「もしかすると~かもしれない」 (không chắc lắm).

Ví dụ

  • Không chừng anh ấy đang lạc đường.

  • Biết đâu quán này đã đóng cửa rồi.

Cần nhớ

  • Cuối câu bắt buộc 「かもしれない」.
  • Danh từ nối trực tiếp với 「かもしれない」.

Lỗi hay gặp

  • Saiもしかすると彼(かれ)は遅刻(ちこく)します。

    Không chừng anh ấy sẽ đến muộn.

    Đúngもしかすると彼(かれ)は遅刻(ちこく)するかもしれません。

    「もしかすると」 bắt buộc đi cặp với 「かもしれない」.

  • Saiもしかすると、彼(かれ)はきっと来(き)ます。

    Không chừng anh ấy chắc chắn sẽ đến.

    Đúngもしかすると、彼(かれ)は来(こ)ないかもしれません。

    Không ghép với 「きっと」 vì hai từ này trái ngược mức độ chắc chắn.

Mẹo khi ôn thi

  • 「もしかすると~かもしれない」 = biết đâu…; luôn đi cặp.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →