Ngữ pháp tiếng Nhật
~ことがある(thỉnh thoảng) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~ことがある(thỉnh thoảng) nghĩa là thỉnh thoảng có ~ / có khi ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V thể từ điển + ことがある V ない + ことがある (thỉnh thoảng không ~) |
| Romaji | ~ koto ga aru |
| Nghĩa | thỉnh thoảng có ~ / có khi ~ |
Cách nối
| Lịch sự | ~ことがあります |
|---|---|
| Phủ định | 行かない → 行かないことがある |
| Khẳng định | 遅れる → 遅れることがある |
Cách dùng
Nói về việc thỉnh thoảng xảy ra, không thường xuyên.
- Mẫu này nói về TẦN SUẤT: việc gì đó thỉnh thoảng xảy ra, không phải luôn luôn. Nó nhìn vào thói quen hiện tại chứ không phải quá khứ.
- PHÂN BIỆT SỐNG CÒN với ~たことがある (N4-092): chỉ khác nhau một chỗ — thể TỪ ĐIỂN hay thể TA — nhưng nghĩa khác hẳn. 電車が遅れることがあります = "tàu thỉnh thoảng bị trễ" (nói về hiện tại, tần suất). 電車が遅れたことがあります = "tôi đã từng gặp cảnh tàu trễ" (nói về kinh nghiệm quá khứ). Đây là một trong những cặp bị nhầm nhiều nhất ở N4.
- Vì nói về tần suất nên mẫu này rất hay đi với trạng từ: 時々, たまに, 月に一回ぐらい. Có trạng từ thì ý câu rõ hơn nhiều.
- Dạng phủ định ~ないことがある cũng dùng được: 忙しい時は、昼ごはんを食べないことがあります (lúc bận thì thỉnh thoảng tôi không ăn trưa).
Ví dụ
朝は道が込むので、電車が遅れることがあります。
Buổi sáng đường đông nên thỉnh thoảng tàu bị trễ.
忙しい時は、昼ごはんを食べないことがあります。
Lúc bận thì thỉnh thoảng tôi không ăn trưa.
たまに友達と映画を見に行くことがあります。
Thỉnh thoảng tôi có đi xem phim với bạn.
Cần nhớ
- Chủ ngữ có thể là bất cứ ai/cái gì, không nhất thiết là tôi — khác với ~たことがある thường nói về kinh nghiệm của người cụ thể.
- Không dùng với việc xảy ra thường xuyên. Nếu ngày nào cũng thế thì nói thẳng いつも遅れます.
Lỗi hay gặp
-
Sai私は毎日、日本語を話すことがあります。
Ngày nào tôi cũng nói tiếng Nhật.
Đúng私は毎日、日本語を話します。
~ことがある nghĩa là "thỉnh thoảng". Việc làm hằng ngày thì nói thẳng, dùng mẫu này là mâu thuẫn với 毎日.
-
Sai私は2015年に日本へ行くことがあります。
Tôi đã từng đi Nhật vào năm 2015.
Đúng私は2015年に日本へ行ったことがあります。
Có mốc thời gian cụ thể trong quá khứ (2015年) nhưng lại chia ことがある ở thể từ điển (nghĩa "thỉnh thoảng, một thói quen đang tiếp diễn") — hai nghĩa xung khắc: một sự kiện đã CHỐT vào một năm cụ thể không thể là việc "thỉnh thoảng vẫn xảy ra". Kinh nghiệm đã qua ở một thời điểm xác định phải dùng ~たことがある.
Mẹo khi ôn thi
- Nhìn thể động từ trước こと: TỪ ĐIỂN → tần suất hiện tại; TA → kinh nghiệm quá khứ. Một chữ đổi cả nghĩa.