Ngữ pháp tiếng Nhật

~みたいだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~みたいだ nghĩa là hình như…; giống như… (khẩu ngữ).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcThể thường + みたいだ
N + みたいだ
N + みたいな + N
N + みたいに + V
Romajimitaida
Nghĩahình như…; giống như… (khẩu ngữ)

Cách nối

Ví von子ども → 子どもみたいだ
Phỏng đoán怒っている → 怒っているみたいだ

Cách dùng

Hai nghĩa: (a) phỏng đoán từ điều mình quan sát được; (b) ví von “giống như”. Khẩu ngữ.

  • Nghĩa (a) PHỎNG ĐOÁN: dựa trên điều trực tiếp thấy/nghe — 「電気が消えている。もう寝たみたいだ」.
  • Nghĩa (b) VÍ VON: 「彼はまるで子どもみたいだ」. Bổ nghĩa danh từ dùng 「みたいな」, bổ nghĩa động từ dùng 「みたいに」.
  • Danh từ nối TRỰC TIẾP (khác 「ようだ」 cần 「の」): 「子どもみたいだ」 ↔ 「子どものようだ」. 「みたいだ」 là khẩu ngữ, văn viết dùng 「ようだ」.

Ví dụ

  • Đèn tắt rồi. Hình như anh ấy đã ngủ.

  • Người đó nói tiếng Nhật giỏi như người Nhật.

Cần nhớ

  • Danh từ nối trực tiếp, không thêm 「の」.
  • Văn viết trang trọng thì dùng 「ようだ」.

Lỗi hay gặp

  • Sai子(こ)どものみたいだ。

    Trông như trẻ con.

    Đúng子(こ)どもみたいだ。

    「みたいだ」 nối danh từ trực tiếp; 「の」 là của 「ようだ」.

  • Sai(報告(ほうこく)書(しょ)に)売上(うりあげ)が減(へ)っているみたいです。

    Doanh thu có vẻ đang giảm.

    Đúng(報告(ほうこく)書(しょ)に)売上(うりあげ)が減(へ)っているようです。

    Văn bản trang trọng dùng 「ようだ」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「みたいだ」 = hình như / giống như (khẩu ngữ); N nối trực tiếp.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →