Ngữ pháp tiếng Nhật

~てみる nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~てみる nghĩa là thử làm… (xem sao).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcVて + みる
Vて + みたい
Vて + みてください
Romajitemiru
Nghĩathử làm… (xem sao)

Cách nối

Cơ bản食べて → 食べてみる
Mời thử使って → 使ってみてください
Muốn thử行って → 行ってみたい

Cách dùng

Làm thử để xem kết quả thế nào. Hành động phải có chủ ý.

  • 「てみる」 = làm thử. 「みる」 viết bằng HIRAGANA vì đã mất nghĩa gốc “nhìn” — viết 「食べて見る」 là sai chính tả.
  • Hay dùng dạng 「てみたい」 (muốn thử) và 「てみてください」 (mời anh/chị thử).
  • Vì hành động phải có chủ ý nên không ghép với động từ vô ý chí: 「分かってみる」 sai.

Ví dụ

  • Tôi muốn thử ăn ramen của quán này một lần.

  • Trông có vẻ khó nhưng tôi cứ thử làm trước đã.

Cần nhớ

  • Viết 「みる」 bằng hiragana.
  • Không ghép với động từ vô ý chí (分かる・できる…).

Lỗi hay gặp

  • Saiこの料理(りょうり)を食(た)べて見(み)ました。

    Tôi đã thử món này.

    Đúngこの料理(りょうり)を食(た)べてみました。

    「てみる」 viết hiragana vì không còn nghĩa “nhìn”.

  • Sai答(こた)えが分(わ)かってみる。

    Tôi thử nghĩ đáp án xem sao.

    Đúng答(こた)えを考(かんが)えてみる。

    「てみる」 chỉ ghép với động từ có ý chí.

Mẹo khi ôn thi

  • 「てみる」 = làm thử; viết hiragana, chỉ với động từ có ý chí.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →