Ngữ pháp tiếng Nhật
~ようだ(suy đoán) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~ようだ(suy đoán) nghĩa là dường như, có vẻ như.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V/Aい (thể thường) + ようだ Aな + なようだ N + のようだ |
| Romaji | ~ yō da |
| Nghĩa | dường như, có vẻ như |
Cách dùng
Suy luận một cách thận trọng từ nhiều dấu hiệu hoặc thông tin gián tiếp.
- ようだ trình bày kết luận của người nói dựa trên dấu vết, âm thanh, tình hình hoặc nhiều dữ kiện. Nó không nhất thiết chỉ dựa vào hình ảnh trực tiếp như そうだ dáng vẻ.
- Danh từ nối bằng の, tính từ な nối bằng な. Trong hội thoại thân mật thường thay bằng みたいだ; ようだ trung tính và phù hợp văn viết hơn.
Ví dụ
電気が消えています。田中さんはもう帰ったようです。
Đèn đã tắt. Có vẻ anh Tanaka đã về rồi.
外が静かなようです。雨は止んだかもしれません。
Bên ngoài có vẻ yên tĩnh. Có lẽ mưa đã tạnh.
Lỗi hay gặp
-
Saiあの人は先生ようです。
Đúngあの人は先生のようです。
Danh từ cần の trước ようだ: 先生のようだ.
Mẹo khi ôn thi
- Danh từ + chỗ trống ở nghĩa suy đoán: ようだ cần の, らしい thì không.