Ngữ pháp tiếng Nhật
まるで~ようだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
まるで~ようだ nghĩa là cứ như thể là….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | まるで + Nの + ようだ まるで + thể thường + ようだ まるで + Nの + ように + V |
| Romaji | marude youda |
| Nghĩa | cứ như thể là… |
Cách nối
| Danh từ | 天使 → まるで天使のようだ |
|---|---|
| Trạng ngữ | ロボット → まるでロボットのように働く |
Cách dùng
Ví von: thực tế KHÔNG phải vậy nhưng giống đến mức như vậy.
- 「まるで~ようだ」 = y như là. Nội dung ví von phải KHÔNG có thật: 「まるで夢のようだ」.
- Danh từ bắt buộc nối 「の」: 「天使のようだ」. Bổ nghĩa động từ thì dùng 「ように」, bổ nghĩa danh từ dùng 「ような」.
- Khẩu ngữ thay bằng 「まるで~みたいだ」. 「まるで」 có thể lược nhưng khi có thì sắc thái ví von rõ hơn hẳn.
Ví dụ
彼女はまるで天使のように優しい。
Cô ấy dịu dàng cứ như một thiên thần.
合格できるなんて、まるで夢のようだ。
Đỗ được thế này, cứ như một giấc mơ.
Cần nhớ
- Danh từ nối 「の」 trước 「ようだ」.
- Điều được ví phải trái sự thật.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼女はまるで天使ようだ。
Cô ấy cứ như một thiên thần.
Đúng彼女はまるで天使のようだ。
Danh từ phải nối qua 「の」.
-
Sai彼はまるで医者だ。
Anh ấy cứ như bác sĩ vậy.
Đúng彼はまるで医者のようだ。
「まるで」 luôn đi cặp với 「ようだ/みたいだ」; bỏ vế sau thì câu ví von không hoàn chỉnh.
Mẹo khi ôn thi
- 「まるで~ようだ」 = y như là (trái sự thật); N + の, trạng ngữ 「ように」.