Ngữ pháp tiếng Nhật
(まるで)~かのようだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
(まるで)~かのようだ nghĩa là cứ như thể là… (thực tế không phải vậy).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + かのようだ N/な形 + である + かのようだ ~かのように + V |
| Romaji | (marude) kanoyouda |
| Nghĩa | cứ như thể là… (thực tế không phải vậy) |
Cách nối
| Danh từ | 本物 → 本物であるかのようだ |
|---|---|
| Động từ | 知っている → 知っているかのようだ |
Cách dùng
Ví von mạnh: nói như thể điều đó là thật, dù người nói biết rõ nó KHÔNG thật. Văn viết.
- 「かのようだ」 = cứ như thể. Điều được ví BẮT BUỘC trái sự thật: 「彼はすべてを知っているかのように話す」 (thật ra không biết hết).
- Danh từ và tính từ な cần 「である」: 「本物であるかのようだ」 — đây là điểm khác 「ようだ」 (chỉ cần 「の」).
- Hay đi với 「まるで」. Trạng ngữ dùng 「かのように」, định ngữ dùng 「かのような」.
- Không dùng cho phỏng đoán có căn cứ — 「寒いかのようだ」 sai; muốn đoán thì dùng 「寒いようだ/みたいだ」.
Ví dụ
彼はまるですべてを知っているかのように話す。
Anh ta nói cứ như thể biết hết mọi chuyện.
その造花は、まるで本物であるかのようだ。
Bông hoa giả đó trông cứ như hoa thật.
Cần nhớ
- Điều được ví phải trái sự thật.
- Danh từ và tính từ な cần 「である」.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの部屋は寒いかのようだ。
Phòng này có vẻ lạnh.
Đúngこの部屋は寒いようだ。
Phỏng đoán có căn cứ thì dùng 「ようだ」; 「かのようだ」 là ví von trái sự thật.
-
Sai本物かのようだ。
Cứ như thể là đồ thật.
Đúng本物であるかのようだ。
Danh từ phải thêm 「である」.
Mẹo khi ôn thi
- 「かのようだ」 = cứ như thể (TRÁI sự thật); N cần 「である」.