Ngữ pháp tiếng Nhật
~まで nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~まで nghĩa là đến…; cho đến khi….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + まで Vる + まで |
| Romaji | made |
| Nghĩa | đến…; cho đến khi… |
Cách nối
| Nơi chốn | 東京 → 東京まで |
|---|---|
| Thời gian | 10時 → 10時まで |
| Mệnh đề | 終わる → 終わるまで |
Cách dùng
Nêu điểm KẾT THÚC của một hành động kéo dài liên tục — về thời gian, nơi chốn hoặc phạm vi.
- 「まで」 đi với hành động KÉO DÀI: 「10時まで働く」「終わるまで待つ」. Mệnh đề trước 「まで」 luôn ở thể từ điển dù nói chuyện quá khứ.
- Phân biệt với 「までに」 (hạn chót của hành động MỘT LẦN): 「10時までに来てください」 (hãy đến trước 10 giờ) — 「まで」 sai ở câu này.
- Còn nghĩa “đến cả…” (nhấn mạnh mức cực đoan): 「子どもまで知っている」.
Ví dụ
毎日、10時まで働いています。
Ngày nào tôi cũng làm việc đến 10 giờ.
雨がやむまで、ここで待ちましょう。
Đợi ở đây cho đến khi tạnh mưa nhé.
Cần nhớ
- Hành động một lần có hạn chót thì dùng 「までに」.
- Mệnh đề trước 「まで」 dùng thể từ điển.
Lỗi hay gặp
-
Sai5時まで書類を出してください。
Bạn nộp giấy tờ trước 5 giờ nhé.
Đúng5時までに書類を出してください。
Việc làm một lần có hạn chót thì dùng 「までに」.
-
Sai雨がやんだまで待った。
Tôi đã đợi đến khi tạnh mưa.
Đúng雨がやむまで待った。
Trước 「まで」 dùng thể từ điển, dù cả câu ở quá khứ.
Mẹo khi ôn thi
- 「まで」 = đến (hành động kéo dài); hạn chót một lần dùng 「までに」.