Ngữ pháp tiếng Nhật
~ますように nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~ますように nghĩa là mong sao…; cầu cho….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vます形 + ように Vません + ように |
| Romaji | masuyouni |
| Nghĩa | mong sao…; cầu cho… |
Cách nối
| Phủ định | 降らない → 降りませんように |
|---|---|
| Khẳng định | 受かる → 受かりますように |
Cách dùng
Lời cầu nguyện, ước nguyện. Dùng khi khấn, viết thẻ ema, hoặc chúc người khác.
- Nối GỐC ます: 「合格しますように」「元気になりますように」. Câu thường kết thúc ngay ở 「ように」, không thêm gì.
- Phủ định dùng 「ませんように」: 「雨が降りませんように」.
- Điều ước phải nằm ngoài tầm kiểm soát của mình (trời, vận may, sức khỏe người khác). Việc mình tự làm được thì nói 「~たい/~ようにする」.
Ví dụ
明日のテストでいい点が取れますように。
Mong sao mai làm bài được điểm tốt.
家族がみんな元気でいられますように。
Cầu cho cả nhà đều mạnh khỏe.
Cần nhớ
- Nối gốc ます, không nối thể từ điển.
- Điều ước nằm ngoài tầm kiểm soát của người nói.
Lỗi hay gặp
-
Sai合格するように。
Mong sao tôi đỗ.
Đúng合格しますように。
Lời cầu nguyện nối GỐC ます; 「するように」 là mẫu khác (mục đích/nhắc nhở).
-
Sai毎日勉強しますように。
Tôi cố gắng học mỗi ngày.
Đúng毎日勉強するようにします。
Việc do chính mình quyết thì dùng 「ようにする」, không phải lời cầu nguyện.
Mẹo khi ôn thi
- 「ますように」 = cầu mong (nối gốc ます); việc tự làm dùng 「ようにする」.