Ngữ pháp tiếng Nhật
~ようにする nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~ようにする nghĩa là cố gắng có ý thức để làm/không làm việc gì, hướng tới thói quen.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + ようにする Vない + ようにする |
| Romaji | younisuru |
| Nghĩa | cố gắng có ý thức để làm/không làm việc gì, hướng tới thói quen |
Cách nối
| Phủ định | 夜更かししない + ようにする |
|---|---|
| Khẳng định | 野菜を食べる + ようにする |
Cách dùng
Diễn tả nỗ lực có chủ ý để một hành động xảy ra (hoặc tránh); dạng 「ようにしている」 nhấn đang duy trì nỗ lực đó.
- 「~ようにする」 diễn tả sự CỐ GẮNG có ý thức để đạt hoặc duy trì một hành động, thường hướng tới cải thiện hay thói quen. Nhấn quá trình nỗ lực, không phải quyết định dứt khoát một lần.
- Khác 「~ことにする」 (quyết định dứt khoát một lần): 「ようにする」 là nỗ lực DẦN DẦN, liên tục.
- Dạng 「~ようにしている」 nhấn đang duy trì nỗ lực như một thói quen.
Ví dụ
毎日野菜を食べるようにしています。
Tôi đang cố ăn rau mỗi ngày.
約束を忘れないように、メモするようにしている。
Để khỏi quên hẹn, tôi cố tạo thói quen ghi chú.
健康のために、毎日野菜を食べるようにしています。
Vì sức khoẻ, tôi đang cố ăn rau mỗi ngày.
Cần nhớ
- Đi với động từ chỉ hành động có thể kiểm soát.
- Phân biệt với 「ようになる」 (kết quả thay đổi tự nhiên, không phải nỗ lực).
Lỗi hay gặp
-
Sai練習して、日本語が話せるようにする。
Tôi luyện tập để nói được tiếng Nhật.
Đúng練習して、日本語が話せるようになる。
Kết quả “trở nên nói được” (thay đổi năng lực) dùng 「ようになる」; 「ようにする」 là nỗ lực chủ động.
-
Sai甘い物を食べるようにしないでいる。
Tôi đang cố không ăn đồ ngọt.
Đúng甘い物を食べないようにしている。
Phủ định đặt trong mệnh đề: 「Vない + ようにする」 (cố không ăn ngọt).
-
Sai来月、国へ帰るようにします。
Tháng sau tôi quyết định về nước.
Đúng来月、国へ帰ることにします。
Về nước là một quyết định dứt khoát, một lần → dùng ~ことにする. ~ようにする chỉ dùng cho nỗ lực lặp lại.
-
Sai毎日、漢字を練習したようにしています。
Tôi cố gắng luyện kanji mỗi ngày.
Đúng毎日、漢字を練習するようにしています。
Trước ようにする phải là thể TỪ ĐIỂN hoặc thể ない, không dùng thể た.
Mẹo khi ôn thi
- Nỗ lực chủ động → 「ようにする」; kết quả thay đổi tự nhiên → 「ようになる」.