Ngữ pháp tiếng Nhật
~によれば/~によると nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~によれば/~によると nghĩa là theo… (dẫn nguồn tin).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + によれば/によると、~そうだ/らしい/ということだ |
| Romaji | niyoreba/niyoruto |
| Nghĩa | theo… (dẫn nguồn tin) |
Cách nối
| Nguồn tin | 天気予報 → 天気予報によれば |
|---|---|
| Người nói | 先生 → 先生によると |
Cách dùng
Dẫn nguồn của thông tin mình sắp nói. Cuối câu BẮT BUỘC có dấu hiệu truyền đạt.
- Cặp cố định: 「AによるとBそうだ/らしい/とのことだ」. Thiếu phần cuối là câu cụt — đây là lỗi bị trừ điểm nhiều nhất.
- 「によれば」 và 「によると」 gần như đồng nghĩa; 「によれば」 hơi văn viết hơn.
- A là NGUỒN TIN (báo, dự báo, người nói), không phải nguyên nhân — nguyên nhân là 「によって」 (N3-128).
Ví dụ
天気予報によれば、明日は晴れるそうだ。
Theo dự báo thời tiết thì mai trời sẽ nắng.
先生によると、この問題は試験に出ないということだ。
Theo lời thầy thì bài này sẽ không ra thi.
Cần nhớ
- Cuối câu cần 「そうだ/らしい/ということだ」.
- Chỉ nối danh từ chỉ nguồn tin.
Lỗi hay gặp
-
Sai天気予報によれば、明日は晴れます。
Theo dự báo thời tiết thì mai trời nắng.
Đúng天気予報によれば、明日は晴れるそうです。
Dẫn nguồn thì cuối câu phải có dấu hiệu truyền đạt 「そうです」.
-
Sai大雨によると、電車が止まった。
Do mưa lớn mà tàu bị dừng.
Đúng大雨によって、電車が止まった。
Nguyên nhân dùng 「によって」; 「によると」 chỉ dùng để dẫn nguồn tin.
Mẹo khi ôn thi
- 「によると~そうだ」 = theo… nghe nói…; luôn đi cặp.