Ngữ pháp tiếng Nhật
~に対して nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~に対して nghĩa là đối với…; trái lại (đối tượng hoặc tương phản).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + に対して N + に対する + N Câu + のに対して |
| Romaji | nitaishite |
| Nghĩa | đối với…; trái lại (đối tượng hoặc tương phản) |
Cách nối
| Định ngữ | 子ども → 子どもに対する態度 |
|---|---|
| Tương phản | 兄は静かなのに対して、弟は元気だ |
| Đối tượng | 質問 → 質問に対して |
Cách dùng
Hai nghĩa: (a) hướng thái độ/hành động vào một đối tượng; (b) đối chiếu hai vế trái nhau.
- Nghĩa (a) ĐỐI TƯỢNG: 「質問に対して丁寧に答えた」 — vế sau là thái độ/phản ứng hướng tới A.
- Nghĩa (b) TƯƠNG PHẢN: mệnh đề + 「のに対して」 — 「兄は無口なのに対して、弟はよくしゃべる」. Đây là đối chiếu KHÁCH QUAN, không kèm cảm nghĩ (khác 「にひきかえ」 ở N1).
- Định ngữ là 「に対する」: 「学生に対する調査」.
Ví dụ
彼は質問に対して、正直に答えました。
Anh ấy đã trả lời thành thật đối với câu hỏi.
兄が無口なのに対して、弟はとてもよくしゃべる。
Trong khi anh trai ít nói thì em trai lại nói rất nhiều.
Cần nhớ
- Mệnh đề phải thêm 「の」 trước 「に対して」.
- Định ngữ dùng 「に対する」.
Lỗi hay gặp
-
Sai兄は無口だに対して、弟はよく話す。
Anh trai ít nói, trái lại em trai nói rất nhiều.
Đúng兄は無口なのに対して、弟はよく話す。
Mệnh đề phải nối qua 「の」: 「な形+なのに対して」.
-
Sai子どもに対しての態度が優しい。
Thái độ đối với trẻ con thì dịu dàng.
Đúng子どもに対する態度が優しい。
Định ngữ dùng 「に対する」.
Mẹo khi ôn thi
- 「に対して」 = đối với / trái lại; mệnh đề cần 「の」, định ngữ 「に対する」.