Ngữ pháp tiếng Nhật

~にしても nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~にしても nghĩa là dù là…; cho dù… đi nữa.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcThể thường + にしても
N/な形 + (である)+ にしても
Romajinishitemo
Nghĩadù là…; cho dù… đi nữa

Cách nối

Danh từ冗談 → 冗談にしても
Động từ降る → 雨が降るにしても

Cách dùng

Nhượng bộ: tạm chấp nhận A, nhưng kết luận vẫn không đổi. Trang trọng hơn 「~ても」.

  • 「AにしてもB」 = cho dù A thì vẫn B: 「雨が降るにしても、試合は行われる」.
  • Danh từ và tính từ な nối TRỰC TIẾP (hoặc thêm 「である」 cho trang trọng): 「冗談にしても、ひどい」 — không dùng 「冗談だにしても」.
  • Dạng liệt kê 「AにしてもBにしても」 = dù A hay B: 「行くにしても行かないにしても、連絡してください」.

Ví dụ

  • Cho dù trời mưa thì trận đấu vẫn diễn ra đúng lịch.

  • Cho là nói đùa đi nữa thì cách nói đó cũng quá đáng.

Cần nhớ

  • Danh từ nối trực tiếp, không thêm 「だ」.
  • Vế sau là kết luận không đổi.

Lỗi hay gặp

  • Sai冗談(じょうだん)だにしても、ひどい。

    Cho dù là nói đùa thì cũng quá đáng.

    Đúng冗談(じょうだん)にしても、ひどい。

    Danh từ nối trực tiếp với 「にしても」.

  • Sai初心者(しょしんしゃ)にしても、上手(じょうず)だ。

    So với người mới học thì khá đấy.

    Đúng初心者(しょしんしゃ)にしては、上手(じょうず)だ。

    Nói “so với chuẩn thì bất ngờ” là 「にしては」; 「にしても」 là nhượng bộ.

Mẹo khi ôn thi

  • 「にしても」 = cho dù (nhượng bộ); danh từ nối trực tiếp, khác 「にしては」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →