Ngữ pháp tiếng Nhật
~としても nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~としても nghĩa là cho dù (giả sử) … đi nữa.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + としても N/な形 + だ + としても |
| Romaji | toshitemo |
| Nghĩa | cho dù (giả sử) … đi nữa |
Cách nối
| Danh từ | 本当 → 本当だとしても |
|---|---|
| Động từ | 降る → 雨が降るとしても |
Cách dùng
Giả định A rồi khẳng định kết luận vẫn không đổi. Khác 「ても」 ở chỗ A là điều CHƯA xảy ra.
- 「~としても」 = cho dù giả sử A: 「雨が降るとしても、レースは中止しない」.
- Vì mang tính giả định nên hay đi với 「たとえ」: 「たとえ失敗するとしても、挑戦したい」.
- Khác 「~ても」 (dùng được cả cho việc đã xảy ra): 「としても」 luôn là giả định chưa thành sự thật.
Ví dụ
たとえ失敗するとしても、挑戦してみたい。
Cho dù có thất bại đi nữa, tôi vẫn muốn thử.
その話が本当だとしても、私の考えは変わらない。
Cho dù chuyện đó là thật đi nữa, suy nghĩ của tôi cũng không đổi.
Cần nhớ
- Danh từ và tính từ な cần 「だ」.
- A là giả định chưa xảy ra.
Lỗi hay gặp
-
Sai昨日雨が降ったとしても、試合をした。
Hôm qua trời mưa nhưng vẫn thi đấu.
Đúng昨日は雨が降ったが、試合をした。
Việc đã xảy ra thật thì không dùng giả định 「としても」.
-
Sai本当としても、驚かない。
Cho dù là thật thì tôi cũng không ngạc nhiên.
Đúng本当だとしても、驚かない。
Danh từ cần 「だ」.
Mẹo khi ôn thi
- 「としても」 = cho dù giả sử…; A chưa xảy ra, hay đi với 「たとえ」.