Ngữ pháp tiếng Nhật
~というのだ/~というんだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~というのだ/~というんだ nghĩa là (người ta) bảo là…; hóa ra là… (nhấn mạnh lời kể).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + というのだ/というんだ |
| Romaji | toiunoda/toiunda |
| Nghĩa | (người ta) bảo là…; hóa ra là… (nhấn mạnh lời kể) |
Cách nối
| Văn nói | 行かない → 行かないというんだ |
|---|---|
| Văn viết | 知らなかった → 知らなかったというのだ |
Cách dùng
Thuật lại lời người khác kèm cảm xúc ngạc nhiên hoặc bực bội của người kể. Khẩu ngữ.
- 「~というんだ」 = nó bảo là… Người kể đang thuật lại và ngầm bày tỏ thái độ: 「せっかく準備したのに、行かないというんだ」 (chuẩn bị bao nhiêu mà nó bảo không đi đấy).
- Khác 「ということだ」 (truyền đạt trung tính): 「というんだ」 luôn có màu cảm xúc của người kể, nên chỉ dùng trong hội thoại hoặc văn kể chuyện.
- Câu hỏi 「どうしろというんだ」 (thì bảo tôi phải làm sao) là cách nói bực dọc rất hay gặp.
Ví dụ
せっかく準備したのに、彼は行かないというんだ。
Chuẩn bị bao nhiêu vậy mà anh ta bảo là không đi đấy.
今から資料を作り直せというんですか。
Ý anh là bây giờ phải làm lại tài liệu từ đầu ạ?
Cần nhớ
- Nối thể thường.
- Nêu lý do thì dùng 「~からだ」, không dùng mẫu này.
Lỗi hay gặp
-
Sai遅刻したのは、電車が遅れたというのだ。
Tôi đến muộn là vì tàu bị trễ.
Đúng遅刻したのは、電車が遅れたからだ。
Nêu lý do phải dùng 「からだ」; 「というのだ」 là thuật lại lời người khác.
-
Sai(報告書に)彼は来ないというんだ。
Được biết là anh ấy sẽ không đến.
Đúng(報告書に)彼は来ないとのことです。
「というんだ」 là khẩu ngữ có cảm xúc; văn bản dùng 「とのことです」.
Mẹo khi ôn thi
- 「というんだ」 = nó bảo là… (kèm cảm xúc); trung tính thì 「ということだ」.