Ngữ pháp tiếng Nhật
~というのは nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~というのは nghĩa là … nghĩa là (định nghĩa, giải thích).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + というのは + ~ことだ/~意味だ Câu + というのは |
| Romaji | toiunoha |
| Nghĩa | … nghĩa là (định nghĩa, giải thích) |
Cách nối
| Giải thích ý | 難しい → 難しいというのは、時間がかかるという意味だ |
|---|---|
| Định nghĩa từ | 敬語 → 敬語というのは、相手を敬う言い方のことだ |
Cách dùng
Nêu một từ hoặc khái niệm rồi giải thích nó. Khung định nghĩa chuẩn của tiếng Nhật.
- Khung đầy đủ là 「AというのはBことだ/Bという意味だ」: 「「敬語」というのは、相手を敬って使う言葉のことです」.
- Rút gọn trong hội thoại thành 「~って」: 「敬語って、何ですか」.
- Cũng dùng để nêu nhận xét chung: 「人生というのは面白いものだ」 (đời là thứ thú vị).
Ví dụ
「敬語」というのは、相手を敬って使う言葉のことです。
"Kính ngữ" nghĩa là lối nói dùng để tỏ sự kính trọng với đối phương.
この問題が難しいというのは、解決に時間がかかるという意味です。
Nói vấn đề này khó, ý là để giải quyết sẽ mất thời gian.
Cần nhớ
- Vế sau thường kết bằng 「ことだ/という意味だ」.
- Khẩu ngữ rút gọn thành 「って」.
Lỗi hay gặp
-
Sai敬語というのは、丁寧です。
Kính ngữ nghĩa là cách nói lịch sự.
Đúng敬語というのは、丁寧な言い方のことです。
Vế giải thích phải là một danh ngữ 「~ことだ/~という意味だ」.
-
Sai(論文で)敬語って、丁寧な言い方のことです。
Kính ngữ nghĩa là cách nói lịch sự.
Đúng(論文で)敬語というのは、丁寧な言い方のことです。
「って」 là dạng rút gọn khẩu ngữ, không dùng trong văn viết.
Mẹo khi ôn thi
- 「AというのはBことだ」 = khung định nghĩa; khẩu ngữ rút thành 「って」.