Ngữ pháp tiếng Nhật
~てほしい nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~てほしい nghĩa là muốn ai đó làm….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | (Nに)+ Vて + ほしい Vないで + ほしい |
| Romaji | tehoshii |
| Nghĩa | muốn ai đó làm… |
Cách nối
| Phủ định | 言わないで → 誰にも言わないでほしい |
|---|---|
| Khẳng định | 子どもに → 子どもに勉強してほしい |
Cách dùng
Nêu mong muốn NGƯỜI KHÁC làm gì đó. Người được mong muốn đi với trợ từ 「に」.
- 「AにVてほしい」 = muốn A làm V: 「息子にもっと勉強してほしい」. Người thực hiện dùng 「に」, không dùng 「が」.
- Khác 「Vたい」 (bản thân muốn làm): 「私が行きたい」 vs 「彼に行ってほしい」 — chủ thể hành động khác nhau.
- Nói thẳng với người trên là thất lễ; chỗ đó dùng 「~ていただきたいのですが」 hoặc 「~ていただけませんか」.
Ví dụ
息子にはもっと本を読んでほしい。
Tôi muốn con trai đọc sách nhiều hơn.
このことは誰にも言わないでほしい。
Tôi mong đừng nói chuyện này với ai.
Cần nhớ
- Người được mong muốn dùng 「に」.
- Phủ định là 「~ないでほしい」.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼が電話してほしい。
Tôi muốn anh ấy gọi điện.
Đúng彼に電話してほしい。
Người mà mình muốn họ làm đi với 「に」.
-
Sai部長、この書類を確認してほしいです。
Trưởng phòng, anh kiểm tra giúp em giấy tờ này ạ.
Đúng部長、この書類をご確認いただけませんか。
「てほしい」 nói thẳng vào mặt cấp trên là thất lễ — dùng 「ていただけませんか」.
Mẹo khi ôn thi
- 「てほしい」 = muốn NGƯỜI KHÁC làm (dùng 「に」); lịch sự dùng 「ていただきたい」.