Ngữ pháp tiếng Nhật

~ていただきたい nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~ていただきたい nghĩa là mong anh/chị làm giúp… (nhờ vả rất lịch sự).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcĐộng từ thể て + いただきたい
Động từ thể て + いただきたいのですが
Romajiteitadakitai
Nghĩamong anh/chị làm giúp… (nhờ vả rất lịch sự)

Cách nối

Cách nốiĐộng từ-て form + いただきたい

Cách dùng

Bày tỏ mong muốn NHỜ người trên làm gì đó — mức lịch sự cao nhất trong nhóm nhờ vả.

  • Thang lịch sự: 「~てほしい」 (thân mật) < 「~てもらいたい」 (thường) < 「~ていただきたい」 (kính ngữ khiêm nhường).
  • Nói trống 「~ていただきたい」 nghe hơi áp đặt; thêm 「のですが」 để bỏ lửng cho nhã: 「手伝っていただきたいのですが」.

Ví dụ

  • Tôi mong anh/chị copy giúp tài liệu.

  • Tôi muốn nhờ anh/chị giúp công việc này…

Cần nhớ

  • Người được nhờ đánh dấu bằng 「に」.

Lỗi hay gặp

  • Sai資料(しりょう)をコピーするていただきたいです。

    Tôi mong anh/chị copy giúp tài liệu.

    Đúng資料(しりょう)をコピーしていただきたいです。

    Phải nối bằng thể て: コピーする → コピーして.

  • Sai部長(ぶちょう)に手伝(てつだ)ってほしいです。

    Tôi muốn nhờ trưởng phòng giúp.

    Đúng部長(ぶちょう)に手伝(てつだ)っていただきたいです。

    Với cấp trên thì 「~てほしい」 quá suồng sã; dùng 「~ていただきたい」.

Mẹo khi ôn thi

  • ほしい < もらいたい < いただきたい (tăng dần lịch sự).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →