Ngữ pháp tiếng Nhật

~ないで nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~ないで nghĩa là không làm A mà (làm B); đừng làm.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcVない形 + で
Vない形 + でください
Romajinaide
Nghĩakhông làm A mà (làm B); đừng làm

Cách nối

Nối hai hành động朝ご飯を食べないで学校へ行った。
Nhờ vả phủ địnhここで写真を撮らないでください。

Cách dùng

Nêu việc KHÔNG làm A rồi làm B, hoặc dùng để nhờ/yêu cầu đừng làm gì.

  • 「AないでB」 = không làm A mà làm B — A và B cùng một chủ thể, xảy ra cùng lúc: 「傘を持たないで出かけた」.
  • Phân biệt với 「なくて」: 「ないで」 nối HÀNH ĐỘNG, còn 「なくて」 nêu NGUYÊN NHÂN — 「バスが来なくて遅刻した」 (vì xe buýt không tới nên trễ).
  • 「ずに」 là bản văn viết của 「ないで」: 「何も言わずに帰った」. 「する」 thành 「せずに」.

Ví dụ

  • Tôi đi học mà không ăn sáng.

  • Đừng lo, hãy nghỉ ngơi cho khỏe.

Cần nhớ

  • Nối thể ない: 「食べないで」, không phải 「食べなくて」 khi ý là “mà không”.
  • Nguyên nhân thì dùng 「なくて」.

Lỗi hay gặp

  • Sai傘(かさ)を持(も)たなくて出(で)かけました。

    Tôi ra ngoài mà không mang ô.

    Đúng傘(かさ)を持(も)たないで出(で)かけました。

    “Mà không làm A” dùng 「ないで」; 「なくて」 chỉ dùng khi nêu nguyên nhân.

  • Saiバスが来(こ)ないで、遅刻(ちこく)しました。

    Xe buýt không đến nên tôi bị muộn.

    Đúngバスが来(こ)なくて、遅刻(ちこく)しました。

    Đây là NGUYÊN NHÂN nên phải dùng 「なくて」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「ないで」 = mà không (nối hành động); nguyên nhân dùng 「なくて」, văn viết dùng 「ずに」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →