Ngữ pháp tiếng Nhật
~こと(danh từ hóa) nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~こと(danh từ hóa) nghĩa là việc…; sự… (biến mệnh đề thành danh từ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + こと な形 + な + こと Nの + こと |
| Romaji | koto |
| Nghĩa | việc…; sự… (biến mệnh đề thành danh từ) |
Cách nối
| Động từ | 話す → 話すこと |
|---|---|
| Tính từ な | 静か → 静かなこと |
Cách dùng
Biến một mệnh đề thành danh từ để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Thiên về việc trừu tượng.
- 「こと」 danh từ hóa mệnh đề: 「毎日運動することは健康にいい」「日本語を話すことができます」.
- Phân biệt với 「の」: việc mình TRỰC TIẾP nhìn/nghe thì dùng 「の」 — 「彼が歩いているのを見た」; còn việc trừu tượng như sở thích thì dùng 「こと」 — 「話すことが好きだ」.
- Một số động từ CHỈ đi với 「こと」: 「~ことができる・~ことにする・~ことになる」. Ngược lại 見る・聞く・感じる chỉ đi với 「の」.
Ví dụ
毎日運動することは健康にいい。
Việc tập thể dục mỗi ngày thì tốt cho sức khỏe.
私の趣味は写真を撮ることです。
Sở thích của tôi là chụp ảnh.
Cần nhớ
- Tính từ な nối qua 「な」: 「便利なこと」.
- Việc trực tiếp thấy/nghe thì dùng 「の」, không dùng 「こと」.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼が歌っていることを聞いた。
Tôi nghe thấy anh ấy đang hát.
Đúng彼が歌っているのを聞いた。
Việc trực tiếp nghe/thấy thì danh từ hóa bằng 「の」, không dùng 「こと」.
-
Sai静かことが好きです。
Tôi thích sự yên tĩnh.
Đúng静かなことが好きです。
Tính từ な phải nối qua 「な」 trước 「こと」.
Mẹo khi ôn thi
- 「こと」 danh từ hóa việc trừu tượng; trực tiếp thấy/nghe thì dùng 「の」.