Ngữ pháp tiếng Nhật
~ことだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~ことだ nghĩa là nên…; điều quan trọng là… (khuyên nhủ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + ことだ Vない + ことだ |
| Romaji | kotoda |
| Nghĩa | nên…; điều quan trọng là… (khuyên nhủ) |
Cách nối
| Phủ định | 無理をしない → 無理をしないことだ |
|---|---|
| Khẳng định | 毎日運動する → 毎日運動することだ |
Cách dùng
Khuyên người khác cách tốt nhất để đạt mục tiêu. Giọng bề trên nên chỉ dùng với người ngang hàng hoặc dưới.
- 「Vることだ」 = cách tốt nhất là hãy… Câu thường mở bằng mục tiêu: 「上手になりたいなら、毎日練習することだ」.
- Nối THỂ TỪ ĐIỂN hoặc thể ない, không nối gốc ます và không nối danh từ.
- Đừng lẫn với 「~ことだ」 cảm thán trong 「なんと親切なことだ」 (thật là…) — chỗ đó nối tính từ, còn mẫu khuyên nhủ chỉ nối động từ.
Ví dụ
日本語が上手になりたいなら、毎日話すことだ。
Muốn giỏi tiếng Nhật thì hãy nói mỗi ngày.
風邪のときは、無理をしないことだ。
Lúc cảm thì đừng có gắng sức.
Cần nhớ
- Chỉ nối động từ (thể từ điển/ない).
- Giọng bề trên — không dùng với cấp trên, khách hàng.
Lỗi hay gặp
-
Sai毎日運動しことだ。
Nên tập thể dục hằng ngày.
Đúng毎日運動することだ。
「ことだ」 nối THỂ TỪ ĐIỂN, không nối gốc ます.
-
Sai社長、少し休むことですよ。
Giám đốc nên nghỉ một chút ạ.
Đúng社長、少しお休みになってはいかがですか。
「ことだ」 mang giọng dạy bảo — với cấp trên phải chuyển sang cách đề nghị lịch sự.
Mẹo khi ôn thi
- 「Vることだ」 = lời khuyên “hãy…”; chỉ nối động từ, giọng bề trên.