Ngữ pháp tiếng Nhật
~ことができる nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~ことができる nghĩa là có thể ~ / được phép ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V(từ điển) + ことができます N + ができます |
| Romaji | ~ koto ga dekiru |
| Nghĩa | có thể ~ / được phép ~ |
Cách nối
| Động từ | Dùng thể TỪ ĐIỂN: 泳ぐ → 泳ぐことができます |
|---|---|
| Phủ định | ことができません |
| Danh từ (hành động) | Bỏ こと, dùng thẳng: 運転ができます、予約ができます |
Cách dùng
Diễn tả khả năng hoặc sự cho phép, trang trọng hơn thể khả năng.
- Nghĩa gần như trùng với thể khả năng, nhưng văn phong khác: ~ことができる trang trọng và "sách vở" hơn, hay gặp trong thông báo, hướng dẫn, biển hiệu, văn viết. Thể khả năng ngắn gọn hơn nên chiếm ưu thế trong hội thoại hằng ngày.
- Vì phải dùng thể từ điển đứng trước こと, mẫu này khỏi phải chia thể khả năng — với người mới thì dễ hơn, đặc biệt khi chưa thuộc bảng chia nhóm 1.
- Với danh từ chỉ hành động (danh từ đi với する như 運転・予約・支払い), có thể lược こと và nói 「運転ができます」. Đây là cách nói rất tự nhiên.
- Khi muốn nhấn mạnh "được phép" trong quy định, mẫu này tự nhiên hơn thể khả năng: 「ここでカードが使えます」 nghe như thông tin, còn 「ここでカードを使うことができます」 nghe như điều khoản chính thức.
Ví dụ
この図書館では本を借りることができます。
Ở thư viện này có thể mượn sách.
弟はまだ漢字を書くことができません。
Em trai tôi vẫn chưa viết được chữ Hán.
インターネットで予約ができます。
Có thể đặt chỗ qua Internet.
Cần nhớ
- こと ở đây viết hiragana, không viết 事.
- Không nói 「できることができる」 — thừa.
Lỗi hay gặp
-
Sai日本語を話せることができます。
Tôi có thể nói được tiếng Nhật.
Đúng日本語を話すことができます。/日本語が話せます。
Lỗi "chồng hai lần khả năng" — rất phổ biến ở người Việt vì muốn cho chắc. Trước こと phải là thể TỪ ĐIỂN nguyên gốc, chọn MỘT trong hai cách nói.
-
Sai泳ぎますことができます。
Tôi có thể bơi.
Đúng泳ぐことができます。
こと chỉ đứng sau thể từ điển hoặc thể thường, không đứng sau thể ます.
Mẹo khi ôn thi
- Đề đọc hiểu và biển báo hay dùng ~ことができます; hội thoại hay dùng thể khả năng. Nhận ra văn phong giúp chọn đáp án đúng.