Ngữ pháp tiếng Nhật
~くらい~はない nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~くらい~はない nghĩa là không gì/không ai bằng… (so sánh nhất).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + くらい + ~は + ない/いない Vる + くらい + ~は + ない |
| Romaji | kurai hanai |
| Nghĩa | không gì/không ai bằng… (so sánh nhất) |
Cách nối
| Người | 母 → 母くらい優しい人はいない |
|---|---|
| Đồ vật・sự việc | 故郷 → 故郷くらいいい所はない |
Cách dùng
Lấy A làm mốc rồi khẳng định không có gì hơn được — cách nói “nhất” theo lối phủ định.
- 「AくらいBはない」 = không có B nào bằng A. Người thì kết bằng 「いない」, vật/việc thì 「ない」.
- 「ぐらい」 là cách viết khác, nghĩa như nhau. Bản trang trọng hơn là 「AほどBはない」.
- Đây là cách nói NHẤT gián tiếp: 「彼くらい親切な人はいない」 nghĩa là anh ấy tốt bụng nhất.
Ví dụ
母くらい優しい人はいない。
Không ai hiền bằng mẹ tôi.
試験前くらい忙しい時はない。
Không lúc nào bận bằng lúc trước kỳ thi.
Cần nhớ
- Vế cuối bắt buộc phủ định 「はない/はいない」.
- Chủ thể là người thì dùng 「いない」.
Lỗi hay gặp
-
Sai母くらい優しい人はある。
Không có ai dịu dàng bằng mẹ tôi.
Đúng母くらい優しい人はいない。
Mẫu này bắt buộc kết bằng PHỦ ĐỊNH, và chủ thể là người nên dùng 「いない」.
-
Sai週に一度くらいはジムに行かないと。
Ít nhất mỗi tuần một lần cũng phải đến phòng gym.
Đúng週に一度くらいはジムに行かないといけない。
Đó là 「くらいは」 (ít nhất cũng…), khác hẳn mẫu so sánh nhất 「くらい~はない」.
Mẹo khi ôn thi
- 「AくらいBはない」 = không gì bằng A (so sánh nhất); người thì 「いない」.