Ngữ pháp tiếng Nhật
~から~にかけて nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~から~にかけて nghĩa là từ… kéo dài đến… (phạm vi ước chừng).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | N(thời gian/nơi chốn)+ から + N + にかけて |
| Romaji | kara nikakete |
| Nghĩa | từ… kéo dài đến… (phạm vi ước chừng) |
Cách nối
| Không gian | 関東から東北にかけて |
|---|---|
| Thời gian | 今夜から明日の朝にかけて |
Cách dùng
Nêu một khoảng thời gian hay vùng không gian TRẢI DÀI, ranh giới không cần chính xác.
- 「AからBにかけて」 = suốt từ A tới B, và điều gì đó xảy ra rải rác trong khoảng đó: 「今夜から明日にかけて雪が降るでしょう」.
- Khác 「AからBまで」: 「まで」 nêu hai mốc RÕ RÀNG và thường đi với hành động có điểm đầu điểm cuối 「9時から5時まで働く」; 「にかけて」 nêu phạm vi MỜ, không nhấn mốc.
- Vì phạm vi mờ nên hay gặp trong dự báo thời tiết và mô tả vùng địa lý.
Ví dụ
今夜から明日の朝にかけて、雪が降るでしょう。
Từ tối nay kéo dài đến sáng mai, có lẽ trời sẽ có tuyết.
関東から東北にかけて、強い風が吹いた。
Gió mạnh thổi suốt từ vùng Kanto lên tới Tohoku.
Cần nhớ
- Không đảo thành 「にかけて~から」.
- Hành động có giờ giấc chính xác thì dùng 「から~まで」.
Lỗi hay gặp
-
Sai午前8時から午後5時にかけて働いています。
Tôi làm việc từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
Đúng午前8時から午後5時まで働いています。
Giờ làm việc là hai mốc rõ ràng nên dùng 「から~まで」; 「にかけて」 dành cho phạm vi ước chừng.
-
Sai春から夏にかけては暑くなります。
Từ xuân sang hè, trời nóng dần lên.
Đúng春から夏にかけて、だんだん暑くなります。
Vế sau phải là hiện tượng diễn ra rải rác trong khoảng đó — thêm 「だんだん」 mới đúng sắc thái.
Mẹo khi ôn thi
- 「から~にかけて」 = phạm vi ước chừng; mốc rõ ràng thì dùng 「から~まで」.