Ngữ pháp tiếng Nhật

~を通じて nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~を通じて nghĩa là thông qua…; suốt….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcN + を通じて
N + を通して
Romajiwotsuujite
Nghĩathông qua…; suốt…

Cách nối

Phương tiệnインターネット → インターネットを通じて
Khoảng thời gian一年 → 一年を通じて

Cách dùng

Hai nghĩa: (a) qua trung gian/phương tiện; (b) suốt cả một khoảng thời gian hoặc phạm vi.

  • Nghĩa (a) TRUNG GIAN: 「知人を通じて紹介してもらった」「ネットを通じて連絡を取る」.
  • Nghĩa (b) SUỐT: 「この地方は一年を通じて温暖だ」 — nhấn tính đều đặn suốt khoảng đó.
  • 「を通して」 gần như đồng nghĩa; 「を通じて」 thiên về kết quả tự nhiên, 「を通して」 nhấn ý chí chủ động của người làm.

Ví dụ

  • Qua một người quen, tôi được giới thiệu vào công ty đó.

  • Vùng này khí hậu ôn hòa suốt cả năm.

Cần nhớ

  • Chỉ nối danh từ.
  • Nghĩa (b) đi với khoảng thời gian dài (một năm, cả đời…).

Lỗi hay gặp

  • Sai一(いち)日(にち)を通(つう)じて熱心(ねっしん)に働(はたら)いている。

    Anh ấy làm việc hăng say suốt cả ngày.

    Đúng一日中(いちにちじゅう)、熱心(ねっしん)に働(はたら)いている。

    Khoảng thời gian ngắn như một ngày thì dùng 「一日中」.

  • Sai友達(ともだち)を通(つう)じてで連絡(れんらく)した。

    Tôi liên lạc thông qua bạn.

    Đúng友達(ともだち)を通(つう)じて連絡(れんらく)した。

    「を通じて」 đã đủ, không thêm 「で」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「を通じて」 = qua trung gian / suốt khoảng dài; 「を通して」 nhấn chủ động.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →