Ngữ pháp tiếng Nhật

~には~の~がある nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~には~の~がある nghĩa là có cách/đặc điểm riêng để.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcVる + には + N + がある
Romajiniha no gaaru
Nghĩacó cách/đặc điểm riêng để

Cách nối

Cách nốiVる + には + N + がある

Cách dùng

Nêu ĐIỀU KIỆN/cách thức cần có để đạt được mục đích A. 「には」 ở đây chỉ mục đích.

  • 「Vるには、~が必要だ/~がある」 = để làm A thì cần/có B. 「には」 nêu MỤC ĐÍCH, khác 「には」 chỉ đối tượng.
  • Vế sau thường là 「必要だ/いる/方法がある/コツがある」 — điều kiện hoặc cách thức.
  • Đây là cách nói mục đích tự nhiên hơn 「ために」 khi bàn về điều kiện cần.

Ví dụ

  • Để giải vấn đề này cần kiến thức đặc biệt.

  • Có vài cách để làm việc ở nước ngoài.

Cần nhớ

  • Động từ dùng thể từ điển.
  • Vế sau nêu điều kiện/cách thức, không phải hành động.

Lỗi hay gặp

  • Saiこの問題(もんだい)を解(と)いてには、知識(ちしき)が必要(ひつよう)です。

    Đúngこの問題(もんだい)を解(と)くには、知識(ちしき)が必要(ひつよう)です。

    Mục đích chung trước には dùng thể từ điển.

Mẹo khi ôn thi

  • 「Vるには」 = để làm A thì (cần/có)…; vế sau nêu điều kiện, không phải hành động.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →