Ngữ pháp tiếng Nhật

~たて nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~たて nghĩa là vừa mới làm xong; còn mới.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcVます bỏ ます + たて
Romajitate
Nghĩavừa mới làm xong; còn mới

Cách nối

Cách nốiVます bỏ ます + たて

Cách dùng

Hậu tố nêu việc VỪA MỚI hoàn thành, còn ở trạng thái tươi mới nhất. Gắn gốc ます.

  • 「Vます形+たて」 = vừa mới làm xong, còn nguyên trạng thái tươi/mới: 「焼きたてのパン」 (bánh vừa ra lò), 「できたて」, 「入りたて」.
  • Nhấn CHẤT LƯỢNG của trạng thái mới, khác 「~たばかり」 (chỉ nhấn thời gian vừa xảy ra).
  • Số động từ ghép được hạn chế: 焼く・作る・できる・入る・とる・炊く.

Ví dụ

  • Bánh mì vừa nướng xong có mùi thơm.

  • Sữa này vừa mới vắt.

Cần nhớ

  • Nối gốc ます; định ngữ dùng 「~たての+N」.
  • Chỉ vài động từ ghép được, đừng ghép tuỳ ý.

Lỗi hay gặp

  • Sai焼(や)いたてのパンです。

    Đúng焼(や)きたてのパンです。

    ~たて nối với gốc ます: 焼きます → 焼きたて.

Mẹo khi ôn thi

  • 「Vます形+たて」 = vừa mới xong còn tươi mới (焼きたて); khác 「たばかり」 (chỉ thời gian).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →