Ngữ pháp tiếng Nhật
~っぽい nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~っぽい nghĩa là có vẻ; dễ; đầy chất.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | N/Vます bỏ ます + っぽい |
| Romaji | ppoi |
| Nghĩa | có vẻ; dễ; đầy chất |
Cách nối
| Cách nối | N/Vます bỏ ます + っぽい |
|---|
Cách dùng
Hậu tố nêu ẤN TƯỢNG chủ quan “trông có vẻ/hay bị”. Sắc thái thường hơi chê.
- 「~っぽい」 gắn danh từ = trông giống/mang chất: 「子どもっぽい」 (trẻ con), 「油っぽい」 (ngậy dầu).
- Gắn gốc ます của động từ = HAY bị: 「忘れっぽい」 (hay quên), 「怒りっぽい」 (dễ nổi nóng).
- Là đánh giá CHỦ QUAN và thường hơi chê — khác 「~らしい」 (đúng chất, mang nghĩa khen).
Ví dụ
彼は忘れっぽいので、いつもメモを取る。
Anh ấy hay quên nên luôn ghi chú.
この服は少し子どもっぽい。
Bộ đồ này hơi trẻ con.
彼女は年のわりに子どもっぽいところがある。
Cô ấy có nét trẻ con so với tuổi.
Cần nhớ
- Kết quả là tính từ い (子どもっぽい→っぽくない).
- Thường hơi chê; khen thì dùng 「~らしい」.
Lỗi hay gặp
-
Sai忘れるっぽい人です。
Đúng忘れっぽい人です。
Với động từ thường dùng gốc ます: 忘れます → 忘れっぽい.
-
Saiこの説明は分かりにくっぽい。
Phần giải thích này xem ra khó hiểu.
Đúngこの説明は分かりにくそうだ。
「っぽい」 không gắn vào tính từ ghép; phỏng đoán vẻ ngoài thì dùng 「そうだ」.
-
Sai忘れるっぽい性格だ。
Tính tôi hay quên.
Đúng忘れっぽい性格だ。
Gắn vào GỐC ます 「忘れ」.
-
Saiこの子は子どもっぽくてかわいいです。
Đứa trẻ này hồn nhiên đúng chất trẻ con nên thật dễ thương.
Đúngこの子は子どもらしくてかわいいです。
っぽい mang sắc thái CHÊ (ấu trĩ) và dùng cho người lớn hành xử như trẻ con; khen trẻ con hồn nhiên đúng tuổi thì dùng らしい.
-
Sai母は忘れっぽいになりました。
Mẹ tôi trở nên hay quên.
Đúng母は忘れっぽくなりました。
っぽい chia như TÍNH TỪ い → 「~くなる」, không phải 「~になる」.
Mẹo khi ôn thi
- 「っぽい」 = trông có vẻ / hay bị (chủ quan, hơi chê); khác 「らしい」 (đúng chất, khen).