Ngữ pháp tiếng Nhật

~たものだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~たものだ nghĩa là hồi trước thường; thật là.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcVた + ものだ
Romajitamonoda
Nghĩahồi trước thường; thật là

Cách nối

Cách nốiVた + ものだ

Cách dùng

Hai nghĩa: (a) hồi tưởng thói quen quá khứ (Vた+ものだ); (b) cảm thán về lẽ thường (普通形+ものだ).

  • Nghĩa (a) HỒI TƯỞNG: 「Vた+ものだ」 = hồi trước thường… — 「子どものころ、よく遊んだものだ」. Kèm cảm xúc hoài niệm.
  • Nghĩa (b) CẢM THÁN: 「普通形+ものだ」 = thật là… (nêu lẽ thường ai cũng thấy) — 「時間がたつのは早いものだ」.
  • Phân biệt bằng THỂ: thể た + hồi tưởng quá khứ → (a); thể hiện tại/tính từ → (b).

Ví dụ

  • Hồi nhỏ tôi thường chơi ở con sông này.

  • Thời gian trôi thật nhanh.

Cần nhớ

  • Nghĩa (a) cần thể た và bối cảnh quá khứ.
  • Nghĩa (b) nêu lẽ thường, không nói về cá nhân cụ thể.

Lỗi hay gặp

  • Sai子(こ)どものころ、遊(あそ)ぶものだ。

    Đúng子(こ)どものころ、遊(あそ)んだものだ。

    Hồi tưởng thói quen quá khứ dùng thể た trước ものだ.

Mẹo khi ôn thi

  • 「Vた+ものだ」 = hồi trước thường (hoài niệm); 「普通形+ものだ」 = thật là… (lẽ thường).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →