Ngữ pháp tiếng Nhật
~としたら nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~としたら nghĩa là nếu giả sử là.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | thể thường + としたら |
| Romaji | toshitara |
| Nghĩa | nếu giả sử là |
Cách nối
| Cách nối | thể thường + としたら |
|---|
Cách dùng
Đặt GIẢ ĐỊNH rồi hỏi/bàn hệ quả. Hay dùng khi cân nhắc lựa chọn chưa xảy ra.
- 「~としたら」 = nếu giả sử A thì… Vế sau thường là câu hỏi hoặc suy luận về hệ quả.
- Danh từ/tính từ な cần 「だ」 trước 「としたら」: 「本当だとしたら」.
- Cùng nhóm 「~とすれば/~とすると」 (N1); ở N3 chỉ cần nắm nghĩa giả định cơ bản.
Ví dụ
一か月休めるとしたら、どこへ行きたいですか。
Nếu giả sử được nghỉ một tháng, bạn muốn đi đâu?
彼の話が本当だとしたら、大きな問題です。
Nếu câu chuyện của anh ấy là thật thì đây là vấn đề lớn.
宝くじが当たったとしたら、何に使いますか。
Giả sử trúng xổ số thì bạn sẽ dùng vào việc gì?
Cần nhớ
- Danh từ cần 「だ」 trước 「としたら」.
- Dùng cho giả định chưa xảy ra.
Lỗi hay gặp
-
Sai本当としたら、問題です。
Đúng本当だとしたら、問題です。
Danh từ/tính từ な cần だ trước としたら.
-
Sai本当としたら、大変だ。
Giả sử điều đó là thật thì rắc rối to.
Đúng本当だとしたら、大変だ。
Danh từ và tính từ な cần 「だ」.
-
Sai明日は日曜日だとしたら、休みです。
Vì mai là Chủ nhật nên được nghỉ.
Đúng明日は日曜日だから、休みです。
Việc chắc chắn thì không dùng giả định.
Mẹo khi ôn thi
- 「としたら」 = nếu giả sử; danh từ/な形 cần 「だ」 trước nó.