Ngữ pháp tiếng Nhật
~なら nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~なら nghĩa là nếu là ~ thì / nói về chuyện ~ thì.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + なら、~ V(thể thường) + なら、~ A い + なら、~ A な + なら、~ |
| Romaji | ~ nara |
| Nghĩa | nếu là ~ thì / nói về chuyện ~ thì |
Cách nối
| Lưu ý | Vế trước なら không chia quá khứ khi nói về điều kiện tương lai |
|---|---|
| Danh từ | N + なら (KHÔNG có だ): 東京なら、日本語なら |
| Động từ | Thể thường + なら: 買うなら、行くなら |
| Tính từ い | Giữ nguyên + なら: 高いなら |
| Tính từ な | Bỏ な + なら: 静かなら |
Cách dùng
Bắt lấy chủ đề đối phương vừa nêu rồi đưa ra ý kiến, lời khuyên về chính chủ đề đó.
- なら khác hẳn ba mẫu kia: nó không nói về quan hệ nhân quả, mà bắt lấy THÔNG TIN VỪA NGHE ĐƯỢC làm chủ đề rồi bình luận. Vì thế nó gần như luôn xuất hiện trong hội thoại, ở lượt lời thứ hai.
- Tình huống chuẩn: A nói 「北海道へ行きたいんですが…」, B đáp 「北海道なら、冬がきれいですよ」. B đang nói: "nói về Hokkaido thì...". Đây là cách đưa lời khuyên tự nhiên nhất trong tiếng Nhật.
- Điểm ngữ pháp then chốt phân biệt với たら: なら có thể diễn tả vế sau XẢY RA TRƯỚC vế trước. 「日本へ行くなら、パスポートを取ってください」 = nếu (định) đi Nhật thì hãy làm hộ chiếu — làm hộ chiếu TRƯỚC khi đi. Còn 「日本へ行ったら」 thì việc kia xảy ra SAU khi đã đến Nhật. Không mẫu nào khác làm được điều này.
- Với danh từ, なら gắn thẳng, không có だ: 「学生なら」 chứ không phải 「学生だなら」. Đây là chỗ khác với だったら.
- なら cũng dùng để nêu giả định trái thực tế hoặc giới hạn phạm vi: 「私なら、そうしません」 (nếu là tôi thì tôi không làm thế).
Ví dụ
「新しいパソコンを買いたいんです。」「パソコンなら、あの店が安いですよ。」
"Tôi muốn mua máy tính mới." "Máy tính à, thì cửa hàng kia rẻ đấy."
日本へ行くなら、先にパスポートを取ってください。
Nếu định đi Nhật thì hãy làm hộ chiếu trước đã.
安いなら、二つ買います。
Nếu rẻ thì tôi mua hai cái.
Cần nhớ
- なら hầu như luôn cần ngữ cảnh có sẵn — không mở đầu hội thoại bằng なら.
- Không dùng なら cho điều kiện chắc chắn xảy ra (「春になるなら」 sai — phải là 「春になると/なったら」).
Lỗi hay gặp
-
Sai日本へ行ったら、パスポートを取ってください。
Nếu định sang Nhật thì bạn làm hộ chiếu nhé.
Đúng日本へ行くなら、パスポートを取ってください。
Với たら, việc lấy hộ chiếu xảy ra SAU khi đã tới Nhật — vô lý. Chỉ なら mới cho phép vế sau xảy ra trước. Người Việt rất hay mắc vì tiếng Việt dùng chung một chữ "nếu" và không đánh dấu thứ tự thời gian.
-
Sai学生だなら、割引があります。
Nếu là sinh viên thì có giảm giá.
Đúng学生なら、割引があります。
Sau danh từ, なら gắn trực tiếp, không có だ. Người học hay thêm だ vì quen với 「学生だから」「学生だと」.
Mẹo khi ôn thi
- Bốn mẫu điều kiện là điểm thi lớn nhất N4. Mẹo loại trừ: có yếu tố "vừa nghe đối phương nói" → なら; máy móc/tự nhiên → と; vế sau có ý muốn → たら; lời khuyên logic/tính từ → ば.