Ngữ pháp tiếng Nhật

~さえ~ば nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~さえ~ば nghĩa là chỉ cần… thì.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcN + さえ + Vば/Aければ
Romajisae ba
Nghĩachỉ cần… thì

Cách nối

Cách nốiN + さえ + Vば/Aければ

Cách dùng

Nêu ĐIỀU KIỆN DUY NHẤT cần thiết: chỉ cần có A thì mọi việc ổn. 「さえ」 nhấn tính tối thiểu.

  • 「AさえBば」 = chỉ cần A thì B. 「さえ」 nhấn rằng A là điều kiện DUY NHẤT/tối thiểu, không cần gì thêm.
  • Vế điều kiện BẮT BUỘC chia thể ば (あれば・よければ); danh từ + 「でさえあれば」.
  • Khác 「さえ」 nghĩa “ngay cả” (子供さえ知っている) — phân biệt bằng việc có 「ば」 phía sau hay không.

Ví dụ

  • Chỉ cần có thời gian tôi có thể giúp đến cuối.

  • Chỉ cần khỏe mạnh thì có thể thử lại.

Cần nhớ

  • Vế sau 「さえ」 bắt buộc chia ば.
  • 「さえ」 có thể thay trợ từ を/が.

Lỗi hay gặp

  • Sai時間(じかん)さえある、手伝(てつだ)えます。

    Đúng時間(じかん)さえあれば、手伝(てつだ)えます。

    Vế điều kiện sau さえ phải chia ば.

Mẹo khi ôn thi

  • 「さえ~ば」 = chỉ cần A thì…; bắt buộc chia ば, khác 「さえ」 (ngay cả).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →